Epitsentr Dunayivtsi vs Obolon'-Brovar
Tỷ số chung cuộc: Epitsentr Dunayivtsi 1-2 Obolon'-Brovar tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 7 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Epitsentr Dunayivtsi thắng 2, hòa 3, Obolon'-Brovar thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 12
- Phong độ
- DWWDW Epitsentr Dunayivtsi
- DLDLL Obolon'-Brovar
- 11' 0-1 D. Ustymenko · O. Ilyin
- 15' 0-2 O. Slobodyan11m
- HT0-2
- 59' ▲ A. Boryachuk ▼ V. Supryaga
- 59' ▲ G. Savchuk ▼ I. Kyryukhantsev
- 59' ▲ Geovane ▼ M. Myronyuk
- 59' ▲ Y. Demchenko ▼ E. Zaporozhets
- 65' ▲ I. Medynskyi ▼ O. Ilyin
- 65' ▲ D. Teslyuk ▼ D. Ustymenko
- 72' ▲ A. Kulakovskyi ▼ O. Slobodyan
- 72' ▲ Y. Pasich ▼ M. Grysyo
- 73' ▲ A. Lipovuz ▼ J. Ceberio
- 74' V. Sydun · Joaquinete 1-2
- 90'+2 ▲ A. Lomnytskyi ▼ R. Chernenko
- FT1-2
Đội hình
- 31O. Bilyk 6.2
- 70I. Kyryukhantsev ▼ 59' 7.3
- 3S. Grygorashchuk 6.2
- 77N. Coch 7.7
- 97O. Klymets 7.3
- 5E. Zaporozhets ▼ 59' 6.9
- 39J. Ceberio ▼ 73' 7.5
- 20V. Sydun ⚽ 7.9
- 8M. Myronyuk ▼ 59' 6.6
- 9Joaquinete ⇢ 8.3
- 21V. Supryaga ▼ 59' 6.2
Dự bị 10
- 37A. Vavshko
- 30G. Bushnyak
- 11S. Krystin
- 28A. Lipovuz ▲ 73' 6.3
- 14D. Yanakov
- 23A. Boryachuk ▲ 59' 6.9
- 6G. Savchuk ▲ 59' 6.9
- 10A. Bezhenar
- 12Geovane ▲ 59' 7.6
- 17Y. Demchenko ▲ 59' 7.2
- 1N. Fedorivsky 7.2
- 11M. Grysyo ▼ 72' 6.5
- 95V. Kurko 7.2
- 37V. Dubko 7.2
- 55S. Sukhanov 6.2
- 17R. Chernenko ▼ 90' 6.3
- 50D. Semenov 6.7
- 14O. Ilyin ⇢ ▼ 65' 6.9
- 10O. Slobodyan ⚽ ▼ 72' 7.7
- 24Y. Prokopenko 6.3
- 9D. Ustymenko ⚽ ▼ 65' 7.3
Dự bị 11
- 23V. Stashkiv
- 35V. Chebotaryov
- 21K. Bychek
- 8A. Kulakovskyi ▲ 72' 6.0
- 32A. Lomnytskyi ▲ 90'
- 13I. Medynskyi ▲ 65' 6.5
- 40I. Nesterenko
- 42Y. Pasich ▲ 72' 6.5
- 3V. Pryimak
- 99D. Teslyuk ▲ 65' 6.5
- 22O. Feshchenko
Thống kê
00⚑9
⚑100
73%Kiểm soát bóng27%
25Dứt điểm4
6Trúng đích2
7Chệch đích0
12Sút trong vòng cấm3
13Sút ngoài vòng cấm1
12Bị chặn2
9Phạt góc1
4Việt vị2
13Phạm lỗi20
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua5
542Chuyền bóng187
454Chuyền chính xác121
84%Chính xác chuyền65%
2.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
35Trận đấu42
39Ghi được39
54Thủng lưới66
1.11Bàn thắng mỗi trận0.93
10Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai17