Obolon'-Brovar
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Epitsentr Dunayivtsi

Obolon'-Brovar vs Epitsentr Dunayivtsi

Tỷ số chung cuộc: Obolon'-Brovar 2-1 Epitsentr Dunayivtsi tại Persha Liga, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Obolon'-Brovar thắng 2, hòa 3, Epitsentr Dunayivtsi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Championship Round · Vòng 5
Sân vận động
Obolon Arena, Kyiv
Trọng tài
D. Reznikov
Phong độ
DLDLL Obolon'-Brovar
DWWDW Epitsentr Dunayivtsi
  1. 22' V. Grusha 1-0
  2. 33' S. Sukhanov
  3. HT1-0
  4. 46' M. Girnyi R. Buryak
  5. 46' Barbosa V. Krystin
  6. 46' A. Bejenari M. Myronyuk
  7. 46' I. Krasnopir S. Sukhanov
  8. 59' S. Sten A. Lyashenko
  9. 67' V. Grusha
  10. 77' 1-1 S. Sten
  11. 78' S. Krystin Y. Glushchuk
  12. 83' O. Batalskyi M. Ermolenko
  13. 83' V. Mukhamatgaleev V. Grusha
  14. 88' O. Slobodyan 2-1
  15. 90'+2 S. Kosovsky
  16. 90'+1 A. Terekhov O. Slobodyan
  17. FT2-1

Đội hình

Obolon'-Brovar HLV: V. Ivashchenko
  1. N. Fedorivskyi
  2. D. Fateev
  3. P. Lukyanchuk
  4. S. Sukhanov ▼ 46'
  5. D. Karas
  6. R. Chernenko
  7. O. Slobodyan ▼ 90'
  8. S. Kosovskyi
  9. V. Grusha ▼ 83'
  10. M. Ermolenko ▼ 83'
  11. O. Chernov

Dự bị 10

  1. I. Krasnopir ▲ 46'
  2. O. Batalskyi ▲ 83'
  3. V. Mukhamatgaleev ▲ 83'
  4. A. Terekhov ▲ 90'
  5. A. Kychak
  6. D. Oliynyk
  7. M. Pokotylyuk
  8. O. Savchenko
  9. S. Mashtalir
  10. Y. Korokhov
Epitsentr Dunayivtsi HLV: S. Nagornyak
  1. R. Zhmurko
  2. Y. Shevchenko
  3. V. Moroz
  4. Y. Glushchuk ▼ 78'
  5. A. Lipovuz
  6. A. Lyashenko ▼ 59'
  7. O. Nychyporenko
  8. V. Krystin ▼ 46'
  9. M. Myronyuk ▼ 46'
  10. S. Grygorashchuk
  11. R. Buryak ▼ 46'

Dự bị 11

  1. A. Bejenari ▲ 46'
  2. Barbosa ▲ 46'
  3. M. Girnyi ▲ 46'
  4. S. Sten ▲ 59'
  5. S. Krystin ▲ 78'
  6. A. Matus
  7. A. Pavluchenko
  8. O. Chepelyuk
  9. O. Zhmuyda
  10. S. Chernobay
  11. T. Puchkovskyi

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Polessya
14 34 - 6 +28 40
2
Obolon'-Brovar
14 19 - 8 +11 29
3
FC LNZ Cherkasy
14 19 - 12 +7 22
4
Metalurh Zaporizhya
14 17 - 16 +1 20
5
Chernihiv
14 15 - 16 -1 19
5
Karpaty
14 12 - 16 -4 18
5
Prykarpattia
14 11 - 22 -11 15
6
Dinaz Vyshhorod
14 14 - 28 -14 10
6
Epitsentr Dunayivtsi
14 12 - 17 -5 15
6
SK Poltava
14 16 - 22 -6 16
7
Bukovyna
14 9 - 21 -12 9
7
Nyva Ternopil
14 10 - 17 -7 8
7
Skoruk Tomakivka
14 15 - 22 -7 14
8
Hirnyk-Sport
14 8 - 25 -17 8
8
Kremin'
14 11 - 31 -20 7
8
Yarud Mariupol'
14 12 - 25 -13 7
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

23Trận đấu22
29Ghi được24
16Thủng lưới22
1.26Bàn thắng mỗi trận1.09
10Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn9
14Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu