Polessya
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Kharkiv

Polessya vs FC Kharkiv

Tỷ số chung cuộc: Polessya 0-0 FC Kharkiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 3 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Polessya thắng 3, hòa 4, FC Kharkiv thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 11
Sân vận động
Tsentralnyi Stadion, Zhytomyr
Phong độ
LWWWL Polessya
LLWWW FC Kharkiv
  1. 16' Ivan Kalyuzhnyi
  2. 40' Yevhen Pavliuk
  3. HT0-0
  4. 50' Vladyslav Veleten
  5. 52' Artem Shabanov
  6. 57' O. Gutsulyak V. Shepelev
  7. 62' Serhii Chobotenko
  8. 64' Talles Costa O. Andriyevski
  9. 64' M. Gayduchyk O. Filippov
  10. 74' Eduard Sarapiyy
  11. 79' I. Kogut D. Antyukh
  12. 80' O. Nazarenko V. Veleten
  13. 80' T. Yosefi M. Bragaru
  14. 90'+2 Igor Kogut
  15. 90'+6 D. Kapinus E. Rashica
  16. 90'+2 V. Churko V. Kalitvintsev
  17. FT0-0

Đội hình

Polessya Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ruslan Rotan
  1. 23Y. Volynets 7.0
  2. 15B. Mykhaylichenko 7.2
  3. 44S. Chobotenko 6.7
  4. 5E. Sarapiy 7.2
  5. 55B. Krushynskyi 7.3
  6. 18O. Andriyevski ▼ 64' 6.6
  7. 8R. Babenko 7.0
  8. 19V. Shepelev ▼ 57' 6.6
  9. 22V. Veleten ▼ 80' 6.6
  10. 9O. Filippov ▼ 64' 6.6
  11. 45M. Bragaru ▼ 80' 6.9

Dự bị 12

  1. 21G. Bushchan
  2. 1O. Kudryk
  3. 2A. Hadroj
  4. 6Talles Costa ▲ 64' 6.6
  5. 7O. Nazarenko ▲ 80' 6.6
  6. 10T. Yosefi ▲ 80' 6.3
  7. 11O. Gutsulyak ▲ 57' 6.9
  8. 30B. Lednev
  9. 34Joao Vialle
  10. 60M. Melnychenko
  11. 89M. Gayduchyk ▲ 64' 6.9
  12. 94D. Gryshkevych
FC Kharkiv Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mladen Bartulovic
  1. 30D. Varakuta 7.7
  2. 13V. Salyuk 7.7
  3. 18Y. Pavlyuk 7.5
  4. 31A. Shabanov 7.2
  5. 27I. Krupskyi 6.9
  6. 45V. Kalitvintsev ▼ 90' 7.2
  7. 5I. Kaliuzhnyi 6.6
  8. 25I. Lytvynenko 7.0
  9. 15D. Antyukh ▼ 79' 6.3
  10. 72B. Zabergja 7.2
  11. 19E. Rashica ▼ 90' 7.0

Dự bị 10

  1. 1O. Mozil
  2. 2D. Kapinus ▲ 90'
  3. 11V. Churko ▲ 90'
  4. 17I. Kogut ▲ 79' 6.6
  5. 44D. Kondratiuk
  6. 47I. Khrunyk
  7. 70I. Bagriy
  8. 74I. Snurnitsyn
  9. 80C. Mba
  10. 88A. Korol

Thống kê

033
340
58%Kiểm soát bóng42%
6Dứt điểm12
1Trúng đích2
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn3
3Phạt góc3
0Việt vị0
13Phạm lỗi8
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
470Chuyền bóng390
397Chuyền chính xác316
84%Chính xác chuyền81%
0.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 71 - 21 +50 72
2
FC LNZ Cherkasy
30 39 - 17 +22 60
3
Polessya
30 51 - 21 +30 59
4
FC Dynamo Kyiv
30 66 - 36 +30 57
5
FC Kharkiv
30 36 - 19 +17 51
6
Kolos Kovalivka
30 30 - 25 +5 49
7
Kryvbas KR
30 53 - 46 +7 48
8
Zorya Luhansk
30 42 - 36 +6 46
9
Karpaty
30 40 - 31 +9 41
10
Epitsentr Dunayivtsi
30 36 - 45 -9 32
11
Veres Rivne
30 26 - 40 -14 31
12
Obolon'-Brovar
30 28 - 49 -21 31
13
Kudrivka
30 32 - 48 -16 28
14
Ruh Lviv
30 20 - 51 -31 21
15
FC Oleksandriya
30 24 - 58 -34 17
16
SK Poltava
30 23 - 74 -51 13
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga

So sánh

46Trận đấu43
78Ghi được60
45Thủng lưới30
1.7Bàn thắng mỗi trận1.4
21Giữ sạch lưới21
25Trên 2.5 bàn15
37Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu