Polessya
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Kharkiv

Polessya vs FC Kharkiv

Tỷ số chung cuộc: Polessya 2-1 FC Kharkiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Polessya thắng 3, hòa 4, FC Kharkiv thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 14
Sân vận động
Tsentralnyi Stadion, Zhytomyr
Phong độ
WLWWW Polessya
LLWWW FC Kharkiv
  1. 14' 0-1 D. Yusov
  2. 24' A. Smoliakov Y. Morozko
  3. 31' Maksym Zhychykov
  4. 35' Arielson
  5. 45'+2 Lucas Taylor
  6. 45'+6 A. Habelok B. Vachiberadze
  7. HT0-1
  8. 46' E. Mustafaev B. Krushynskyi
  9. 46' D. Shastal Arielson
  10. 46' D. Kapinus M. Zhychykov
  11. 54' Yevhen Tkachuk
  12. 63' V. Hrytsuk B. Kushnirenko
  13. 63' V. Dmytrenko Ari Moura
  14. 63' O. Sydorov A. Boriachuk
  15. 64' D. Shastal · B. Makouana 1-1
  16. 77' K. Bychek A. Tkachuk
  17. 82' Yaroslav Martyniuk
  18. 83' V. Hrytsuk11m 2-1
  19. 88' Viacheslav Tankovskyi
  20. FT2-1

Đội hình

Polessya Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Kalitvintsev
  1. 71D. Boiko
  2. 13Lucas Taylor
  3. 44S. Chobotenko
  4. 30A. Shabanov
  5. 9Y. Morozko ▼ 24'
  6. 55B. Krushynskyi ▼ 46'
  7. 77B. Kushnirenko ▼ 63'
  8. 59A. Kozak
  9. 6V. Tankovskyi
  10. 18B. Makouana
  11. 99Arielson ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 29A. Smoliakov ▲ 24'
  2. 95E. Mustafaev ▲ 46'
  3. 23D. Shastal ▲ 46'
  4. 22V. Hrytsuk ▲ 63'
  5. 10D. Yanakov
  6. 2M. Jarju
  7. 5M. Kravchenko
  8. 8V. Ohiria
  9. 33A. Pospelov
  10. 11V. Shapoval
  11. 1O. Kudryk
  12. 4A. Hitchenko
FC Kharkiv Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: O. Holodiuk
  1. 37O. Mozil
  2. 30M. Bezuhlyi
  3. 3Y. Tkachuk
  4. 17I. Kurylo
  5. 29M. Zhychykov ▼ 46'
  6. 19A. Tkachuk ▼ 77'
  7. 14D. Yusov
  8. 8Y. Martyniuk
  9. 6B. Vachiberadze ▼ 45'
  10. 7Ari Moura ▼ 63'
  11. 9A. Boriachuk ▼ 63'

Dự bị 12

  1. 28A. Habelok ▲ 45'
  2. 2D. Kapinus ▲ 46'
  3. 22V. Dmytrenko ▲ 63'
  4. 97O. Sydorov ▲ 63'
  5. 21K. Bychek ▲ 77'
  6. 1D. Sydorenko
  7. 20V. Chervak
  8. 79A. Chyruk
  9. 4I. Kovalenko
  10. 11A. Remeniuk
  11. 12I. Potimkov
  12. 10R. Rusyn

Thống kê

030
030
0Phạt góc0
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 63 - 24 +39 71
2
FC Dynamo Kyiv
30 72 - 28 +44 69
3
Kryvbas KR
30 51 - 30 +21 57
4
Dnipro-1
30 40 - 27 +13 52
5
Polessya
30 39 - 30 +9 50
6
Ruh Lviv
30 44 - 31 +13 49
7
FC LNZ Cherkasy
30 31 - 34 -3 41
8
FC Oleksandriya
30 30 - 38 -8 34
9
Vorskla Poltava
30 30 - 46 -16 33
10
Zorya Luhansk
30 29 - 37 -8 32
11
Kolos Kovalivka
30 22 - 31 -9 32
12
Chornomorets
30 38 - 47 -9 32
13
Veres Rivne
30 31 - 46 -15 28
14
Obolon'-Brovar
30 18 - 41 -23 26
15
Minai
30 27 - 50 -23 25
16
FC Kharkiv
30 32 - 57 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu45
64Ghi được45
50Thủng lưới70
1.39Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn21
40Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu