Vorskla Poltava vs Livyi Bereh
Tỷ số chung cuộc: Vorskla Poltava 0-1 Livyi Bereh tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 13 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Vorskla Poltava thắng 1, hòa 0, Livyi Bereh thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadion Vorskla im. Oleksiya Butovskoho, Poltava
- Phong độ
- LLDDD Vorskla Poltava
- WDDDW Livyi Bereh
- 23' Ernest Astakhov
- 29' Artem Cheliadin
- HT0-0
- 46' ▲ I. Nesterenko ▼ A. Cheliadin
- 57' Oleksandr Sklyar
- 62' 0-1 Sidney · D. Sukhoruchko
- 68' ▲ S. Iyede ▼ M. Kovtaliuk
- 83' ▲ T. Halas ▼ I. Kohut
- 90'+1 Maksym Mekhaniv
- FT0-1
Đội hình
- 61O. Domoleha 6.7
- 4I. Perduta 7.3
- 25L. Guček 7.3
- 29A. Batsula 7.3
- 27I. Krupskyi 6.7
- 6O. Skliar 6.3
- 18Y. Pavliuk 7.2
- 11I. Kane 7.2
- 38A. Cheliadin ▼ 46' 7.0
- 80D. Ndukwe 7.0
- 22M. Kovtaliuk ▼ 68' 6.7
Dự bị 7
- 30I. Nesterenko ▲ 46' 6.9
- 77S. Iyede ▲ 68' 6.5
- 96D. Yermolov
- 43V. Ostrovskyi
- 15A. Kulakovskyi
- 9V. Korniienko
- 5O. Chornomorets
- 1M. Mekhaniv 7.2
- 5V. Samar 7.2
- 97A. Yakymiv 7.3
- 22V. Shapoval 7.2
- 27E. Astakhov 6.5
- 25S. Kosovskyi 7.0
- 18R. Dedukh 6.6
- 6Sidney ⚽ 8.3
- 11V. Voitsekhovskyi 6.9
- 21D. Sukhoruchko ⇢ 7.2
- 17I. Kohut ▼ 83' 6.9
Dự bị 9
- 26T. Halas ▲ 83' 6.2
- 50D. Semenov
- 3O. Dudarenko
- 45R. Nepeipiiev
- 9B. Kobzar
- 4V. Shvets
- 12D. Fastov
- 14A. Spivakov
- 29K. Prykhodko
Thống kê
02⚑4
⚑320
51%Kiểm soát bóng49%
6Dứt điểm7
2Trúng đích3
3Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
4Phạt góc3
3Việt vị0
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
355Chuyền bóng305
226Chuyền chính xác174
64%Chính xác chuyền57%
0.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 19 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 22 | +24 | 67 | |
| 3 | 30 | 69 - 26 | +43 | 62 | |
| 4 | 30 | 38 - 28 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 39 | -5 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 27 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 25 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 19 - 43 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 39 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
39Ghi được28
47Thủng lưới52
1Bàn thắng mỗi trận0.72
13Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai14