Livyi Bereh vs Vorskla Poltava
Tỷ số chung cuộc: Livyi Bereh 2-0 Vorskla Poltava tại Persha Liga, 13 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Livyi Bereh thắng 3, hòa 0, Vorskla Poltava thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 11
- Phong độ
- WDDDW Livyi Bereh
- LLDDD Vorskla Poltava
- 18' T. Dmytruk
- 27' Sidnney
- 38' Sidnney11m 1-0
- HT1-0
- 50' V. Samar
- 61' ▲ T. Korablin ▼ A. Baydal
- 61' ▲ M. Tatarkov ▼ V. Semotyuk
- 61' ▲ M. Andrushchenko ▼ V. Voytsekhovskyi
- 67' ▲ Y. Gunichev ▼ Diego Henrique
- 75' E. Banada
- 75' ▲ A. Chidomere ▼ V. Chervak
- 81' T. Korablin
- 84' ▲ N. Bonsu ▼ D. Shastal
- 84' ▲ S. Galoyan ▼ N. Vorobchak
- 88' ▲ D. Sukhoruchko ▼ Wendell
- 89' ▲ A. Serdyuk ▼ V. Dvorovenko
- 90' S. Galoyan 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 12R. Zhmurko
- 2O. Sokolov
- 97A. Yakymiv
- 5V. Samar
- 6Sidnney
- 44E. Banada
- 52O. Kryvoruchko
- 8Diego Henrique ▼ 67'
- 7D. Shastal ▼ 84'
- 17N. Vorobchak ▼ 84'
- 29Wendell ▼ 88'
Dự bị 12
- 1M. Mekhaniv
- 4B. Chuev
- 90N. Bonsu ▲ 84'
- 27E. Astakhov
- 19Y. Syzonyuk
- 22V. Tishchenko
- 96O. Synytsya
- 9Y. Gunichev ▲ 67'
- 11S. Galoyan ▲ 84'
- 21D. Sukhoruchko ▲ 88'
- 37R. Heresh
- 10A. Riznyk
- 1K. Lavuta
- 21V. Dvorovenko ▼ 89'
- 14P. Chibueze
- 23M. Shershen
- 2T. Dmytruk
- 29V. Chervak ▼ 75'
- 5D. Prikhna
- 7V. Voytsekhovskyi ▼ 61'
- 17V. Semotyuk ▼ 61'
- 11A. Baydal ▼ 61'
- 9M. Burenko
Dự bị 12
- 31B. Vasetskyi
- 51D. Grechko
- 99A. Serdyuk ▲ 89'
- 47N. A. Baginskyi
- 43E. Romanets
- 32D. Romanenko
- 10B. Myshenko
- 97T. Korablin ▲ 61'
- 77A. Chidomere ▲ 75'
- 22I. Potskhveria
- 8M. Tatarkov ▲ 61'
- 20M. Andrushchenko ▲ 61'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 21 | +53 | 81 | |
| 2 | 30 | 44 - 20 | +24 | 65 | |
| 3 | 30 | 50 - 21 | +29 | 63 | |
| 4 | 30 | 36 - 28 | +8 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 46 | |
| 6 | 30 | 33 - 33 | 0 | 37 | |
| 7 | 30 | 31 - 35 | -4 | 37 | |
| 8 | 30 | 29 - 37 | -8 | 36 | |
| 9 | 30 | 31 - 32 | -1 | 36 | |
| 10 | 30 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 11 | 30 | 30 - 40 | -10 | 36 | |
| 12 | 30 | 24 - 34 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 30 - 36 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 23 - 36 | -13 | 30 | |
| 15 | 30 | 20 - 45 | -25 | 21 | |
| 16 | 30 | 16 - 61 | -45 | 19 |
Premier League Premier League (Promotion) Persha Liga (Relegation) Druha Liga
So sánh
40Trận đấu37
59Ghi được32
30Thủng lưới50
1.48Bàn thắng mỗi trận0.86
20Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn10
31Hiệp hai16