Livyi Bereh vs Vorskla Poltava
Tỷ số chung cuộc: Livyi Bereh 0-3 Vorskla Poltava tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 9 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Livyi Bereh thắng 3, hòa 0, Vorskla Poltava thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadion Livyi Bereh, Kyiv
- Phong độ
- WDDDW Livyi Bereh
- LLDDD Vorskla Poltava
- 10' Andriy Yakimiv
- 18' Luka Guček
- 33' Ruslan Dedukh
- HT0-0
- 50' 0-1 A. Cheliadin
- 58' ▲ S. Miakushko ▼ I. Nesterenko
- 58' ▲ M. Kovtaliuk ▼ D. Ndukwe
- 61' Yevhen Pavliuk
- 62' ▲ E. Astakhov ▼ T. Halas
- 62' ▲ A. Spivakov ▼ I. Kohut
- 68' 0-2 M. Kovtaliuk · A. Cheliadin
- 69' ▲ R. Nepeipiiev ▼ Sidney
- 79' ▲ D. Khrypchuk ▼ A. Cheliadin
- 79' ▲ D. Škrijelj ▼ O. Skliar
- 83' ▲ V. Korniienko ▼ Y. Pavliuk
- 90'+3 0-3 S. Miakushko · D. Škrijelj
- FT0-3
Đội hình
- 1M. Mekhaniv 6.0
- 2O. Sokolov 7.0
- 97A. Yakymiv 6.2
- 5V. Samar 6.2
- 6Sidney ▼ 69' 6.0
- 26T. Halas ▼ 62'
- 44Y. Banada 6.3
- 18R. Dedukh 6.5
- 17I. Kohut ▼ 62' 6.7
- 21D. Sukhoruchko 7.0
- 96O. Synytsia 7.3
Dự bị 10
- 27E. Astakhov ▲ 62' 6.3
- 14A. Spivakov ▲ 62' 6.7
- 45R. Nepeipiiev ▲ 69' 6.2
- 31V. Stashkiv
- 25S. Kosovskyi
- 3O. Dudarenko
- 12D. Fastov
- 9D. Kolesnyk
- 10O. Litovchenko
- 50D. Semenov
- 7P. Isenko 7.7
- 4I. Perduta 7.2
- 25L. Guček 6.9
- 5O. Chornomorets 7.2
- 27I. Krupskyi 7.2
- 6O. Skliar ▼ 79' 6.3
- 18Y. Pavliuk ▼ 83' 7.2
- 38A. Cheliadin ⚽ ⇢ ▼ 79' 8.9
- 11I. Kane 7.0
- 80D. Ndukwe ▼ 58' 7.0
- 30I. Nesterenko ▼ 58' 6.5
Dự bị 9
- 33S. Miakushko ⚽ ▲ 58' 7.3
- 22M. Kovtaliuk ⚽ ▲ 58' 7.2
- 44D. Khrypchuk ▲ 79' 6.9
- 10D. Škrijelj ▲ 79' 7.2
- 9V. Korniienko ▲ 83' 6.2
- 77S. Iyede
- 61O. Domoleha
- 29A. Batsula
- 26S. Prus
Thống kê
02⚑2
⚑620
37%Kiểm soát bóng63%
8Dứt điểm9
2Trúng đích4
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
2Phạt góc6
0Việt vị5
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
268Chuyền bóng449
208Chuyền chính xác389
78%Chính xác chuyền87%
0.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 19 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 22 | +24 | 67 | |
| 3 | 30 | 69 - 26 | +43 | 62 | |
| 4 | 30 | 38 - 28 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 39 | -5 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 27 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 25 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 19 - 43 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 39 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
28Ghi được39
52Thủng lưới47
0.72Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn16
14Hiệp hai20