Chornomorets vs Dnipro-1
Tỷ số chung cuộc: Chornomorets 0-2 Dnipro-1 tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 25 tháng 5, 2024.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadion Chornomorets, Odesa
- Phong độ
- LLLWD Chornomorets
- LDWLL Dnipro-1
- 45'+1 0-1 O. Ocheretko · V. Adamiuk
- HT0-1
- 56' Artur Avagimian
- 58' ▲ M. Tretiakov ▼ O. Filippov
- 65' ▲ O. Kuzyk ▼ A. Avahimian
- 67' Ramik Hadzhyiev
- 68' ▲ V. Tanchyk ▼ R. Hadzhiiev
- 73' 0-2 M. Tretiakov · O. Ocheretko
- 74' ▲ I. Kohut ▼ O. Hutsuliak
- FT0-2
Đội hình
- 1D. Varakuta
- 9I. Putria
- 79V. Saliuk
- 3V. Yermakov
- 45M. Braharu
- 27O. Vasyliev
- 39Z. Badibanga
- 20A. Avahimian ▼ 65'
- 8J. Šporn
- 77A. Shtohrin
- 11B. Boichuk
Dự bị 12
- 7O. Kuzyk ▲ 65'
- 5L. Guček
- 37V. Ohiria
- 22V. Arsić
- 31O. Bilyk
- 12V. Shapoval
- 70S. Iyede
- 17D. Holub
- 32A. Prysiazhniuk
- 18F. Alvarenga
- 23Zé Gomes
- 71Y. Vichnyi
- 1Y. Volynets
- 3V. Adamiuk
- 39O. Svatok
- 5E. Sarapii
- 42Y. Pasich
- 27O. Ocheretko
- 22V. Rubchynskyi
- 9O. Hutsuliak ▼ 74'
- 17B. Liedniev
- 14R. Hadzhiiev ▼ 68'
- 7O. Filippov ▼ 58'
Dự bị 7
- 10M. Tretiakov ▲ 58'
- 34V. Tanchyk ▲ 68'
- 25I. Kohut ▲ 74'
- 12Y. Kinareikin
- 33V. Yurchuk
- 23I. Badenko
- 83D. Khan
Thống kê
01⚑4
⚑410
59%Kiểm soát bóng41%
8Dứt điểm8
2Trúng đích4
3Chệch đích0
2Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
4Phạt góc4
0Việt vị0
8Phạm lỗi20
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
487Chuyền bóng365
423Chuyền chính xác300
87%Chính xác chuyền82%
0.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 24 | +39 | 71 | |
| 2 | 30 | 72 - 28 | +44 | 69 | |
| 3 | 30 | 51 - 30 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 40 - 27 | +13 | 52 | |
| 5 | 30 | 39 - 30 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 44 - 31 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 31 - 34 | -3 | 41 | |
| 8 | 30 | 30 - 38 | -8 | 34 | |
| 9 | 30 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 10 | 30 | 29 - 37 | -8 | 32 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 28 | |
| 14 | 30 | 18 - 41 | -23 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 50 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 32 - 57 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu54
70Ghi được88
76Thủng lưới58
1.49Bàn thắng mỗi trận1.63
9Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai41