Dnipro-1 vs Chornomorets
Tỷ số chung cuộc: Dnipro-1 5-2 Chornomorets tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 27 tháng 11, 2023.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 15
- Sân vận động
- Dnipro Arena, Dnipro
- Phong độ
- LDWLL Dnipro-1
- LLLWD Chornomorets
- 16' O. Filippov · V. Adamiuk 1-0
- 20' Eduard Sarapiyy
- 22' 1-1 A. Avahimian
- 26' Artur Avagimian
- HT1-1
- 46' ▲ V. Tanchyk ▼ O. Filippov
- 49' V. Adamiuk · O. Hutsuliak 2-1
- 59' B. Liedniev · V. Tanchyk 3-1
- 66' Illia Putria
- 73' Ziguy Badibanga
- 76' 3-2 O. Kuzyk · I. Putria
- 77' Andriy Shtohrin
- 78' ▲ Vitinho ▼ O. Pikhalionok
- 82' ▲ V. Kravets ▼ B. Liedniev
- 86' ▲ V. Vakula ▼ S. Iyede
- 89' ▲ B. Boichuk ▼ A. Shtohrin
- 89' ▲ G. Hadida ▼ J. Šporn
- 90'+3 ▲ Marcos André ▼ O. Hutsuliak
- 90'+3 ▲ S. Horbunov ▼ R. Babenko
- 90' V. Tanchyk 4-2
- 90'+2 D. Miroshnichenko 5-2
- FT5-2
Đội hình
- 1Y. Volynets
- 3V. Adamiuk
- 39O. Svatok
- 5E. Sarapii
- 11D. Miroshnichenko
- 18R. Babenko▼ 90'
- 22V. Rubchynskyi
- 9O. Hutsuliak▼ 90'
- 8O. Pikhalionok▼ 78'
- 17B. Liedniev▼ 82'
- 7O. Filippov▼ 46'
Dự bị 11
- 34V. Tanchyk▲ 46'
- 19Vitinho▲ 78'
- 30V. Kravets▲ 82'
- 28Marcos André▲ 90'
- 20S. Horbunov▲ 90'
- 4E. Purita
- 12Y. Kinareikin
- 42Y. Pasich
- 33V. Yurchuk
- 26O. Kapliienko
- 6O. Horin
- 1D. Varakuta
- 9I. Putria
- 27O. Vasyliev
- 79V. Saliuk
- 39Z. Badibanga
- 8J. Šporn▼ 89'
- 7O. Kuzyk
- 45M. Braharu
- 20A. Avahimian
- 70S. Iyede▼ 86'
- 77A. Shtohrin▼ 89'
Dự bị 7
- 29V. Vakula▲ 86'
- 11B. Boichuk▲ 89'
- 10G. Hadida▲ 89'
- 31O. Bilyk
- 99O. Shevchenko
- 4M. Sytnykov
- 21I. Ukhan
Thống kê
01⚑5
⚑331
58%Kiểm soát bóng42%
24Dứt điểm11
11Trúng đích1
8Chệch đích7
5Bị chặn2
5Phạt góc3
0Việt vị1
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua7
580Chuyền bóng346
91%Chính xác chuyền86%
2.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 24 | +39 | 71 | |
| 2 | 30 | 72 - 28 | +44 | 69 | |
| 3 | 30 | 51 - 30 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 40 - 27 | +13 | 52 | |
| 5 | 30 | 39 - 30 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 44 - 31 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 31 - 34 | -3 | 41 | |
| 8 | 30 | 30 - 38 | -8 | 34 | |
| 9 | 30 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 10 | 30 | 29 - 37 | -8 | 32 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 28 | |
| 14 | 30 | 18 - 41 | -23 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 50 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 32 - 57 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu47
88Ghi được70
58Thủng lưới76
1.63Bàn thắng mỗi trận1.49
18Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn26
41Hiệp hai30