Veres Rivne vs Dnipro-1
Tỷ số chung cuộc: Veres Rivne 0-1 Dnipro-1 tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Veres Rivne thắng 0, hòa 1, Dnipro-1 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 18
- Trọng tài
- D. Shurman
- Phong độ
- LDWWD Veres Rivne
- LDWLL Dnipro-1
- 10' 0-1 O. Pikhalyonok · D. Blanco
- HT0-1
- 59' ▲ Y. Pidlepenets ▼ Y. Pasich
- 59' ▲ Hayner ▼ V. Tanchyk
- 62' ▲ M. Shestakov ▼ M. Gayduchyk
- 69' ▲ D. Shukh ▼ V. Kucherov
- 75' ▲ A. Bliznichenko ▼ S. Sharay
- 75' ▲ V. Sharay ▼ V. Dakhnovskyi
- 76' Dmytro Shukh
- 77' ▲ V. Tankovskyi ▼ D. Blanco
- 81' Peglow
- 85' ▲ I. Kogut ▼ O. Pikhalyonok
- 86' ▲ O. Nazarenko ▼ V. Rubchynskyi
- 90'+2 Hennadii Pasich
- 90'+4 Eduard Sarapiyy
- FT0-1
Đội hình
- 47B. Kogut
- 39D. Balan
- 95V. Kurko
- 3S. Vovchenko
- 2R. Gagun
- 25S. Sharay ▼ 75'
- 29V. Kucherov ▼ 69'
- 11V. Dakhnovskyi ▼ 75'
- 15O. Lebedenko
- 17H. Pasich
- 89M. Gayduchyk ▼ 62'
Dự bị 9
- 9M. Shestakov ▲ 62'
- 24D. Shukh ▲ 69'
- 7A. Bliznichenko ▲ 75'
- 77V. Sharay ▲ 75'
- 34V. Tyshyninov
- 78A. Korkodym
- 19D. Khondak
- 1V. Yushchyshyn
- 44D. Povoroznyuk
- 1V. Rybak
- 42Y. Pasich ▼ 59'
- 5E. Sarapyi
- 39O. Svatok
- 26O. Kaplienko
- 22V. Rubchynskyi ▼ 86'
- 23D. Blanco ▼ 77'
- 34V. Tanchyk ▼ 59'
- 8O. Pikhalyonok ▼ 85'
- 10Peglow
- 7A. Dovbyk
Dự bị 10
- 11Y. Pidlepenets ▲ 59'
- 27Hayner ▲ 59'
- 31V. Tankovskyi ▲ 77'
- 25I. Kogut ▲ 85'
- 29O. Nazarenko ▲ 86'
- 2M. Kononov
- 14V. Fedoriv
- 12Y. Kinareykin
- 93Max Walef
- 99Gabriel Gomes
Thống kê
02⚑5
⚑1020
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm9
4Trúng đích6
4Chệch đích3
5Phạt góc10
4Việt vị2
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 21 | +48 | 72 | |
| 2 | 30 | 61 - 27 | +34 | 67 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 67 | |
| 4 | 30 | 51 - 25 | +26 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 44 | |
| 7 | 30 | 26 - 30 | -4 | 41 | |
| 8 | 30 | 23 - 36 | -13 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 35 | |
| 10 | 30 | 22 - 33 | -11 | 33 | |
| 11 | 30 | 31 - 37 | -6 | 32 | |
| 12 | 30 | 23 - 42 | -19 | 32 | |
| 13 | 30 | 35 - 45 | -10 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 34 | -12 | 31 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 18 - 52 | -34 | 13 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu48
45Ghi được109
54Thủng lưới49
1.18Bàn thắng mỗi trận2.27
7Giữ sạch lưới19
16Trên 2.5 bàn31
25Hiệp hai48