Dnipro-1
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Veres Rivne

Dnipro-1 vs Veres Rivne

Tỷ số chung cuộc: Dnipro-1 1-0 Veres Rivne tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 18 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Dnipro-1 thắng 4, hòa 1, Veres Rivne thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 8
Sân vận động
Dnipro Arena, Dnipropetrovs'k
Trọng tài
I. Paskhal
Phong độ
LDWLL Dnipro-1
LDWWD Veres Rivne
  1. 26' Oleksandr Svatok
  2. 43' Artem Dovbyk
  3. HT0-0
  4. 61' Neven Đurasek
  5. 62' I. Kogut O. Pikhalyonok
  6. 62' V. Luchkevych M. Kravchenko
  7. 62' Bill O. Hutsulyak
  8. 66' M. Ćuže O. Nazarenko
  9. 75' Mykhailo Serhiichuk
  10. 78' M. Ćuže · N. Đurasek 1-0
  11. 79' M. Polyulyakh D. Klyots
  12. 79' V. Tymofienko Y. Pasich
  13. 80' Volodymyr Adamyuk
  14. 81' M. Shestakov S. Panasenko
  15. 82' S. Petko V. Kucherov
  16. 83' V. Dakhnovskyi H. Pasich
  17. 89' Timofeenko
  18. 90'+1 F. Di Franco N. Đurasek
  19. FT1-0

Đội hình

Dnipro-1 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Jovičević
  1. 12V. Cojocaru
  2. 3V. Adamyuk
  3. 39O. Svatok
  4. 4V. Dubinchak
  5. 11M. Kravchenko ▼ 62'
  6. 76O. Pikhalyonok ▼ 62'
  7. 9O. Hutsulyak ▼ 62'
  8. 30N. Đurasek ▼ 90'
  9. 97D. Ignatenko
  10. 29O. Nazarenko ▼ 66'
  11. 7A. Dovbyk

Dự bị 9

  1. 8I. Kogut ▲ 62'
  2. 24V. Luchkevych ▲ 62'
  3. 99Bill ▲ 62'
  4. 25M. Ćuže ▲ 66'
  5. 20F. Di Franco ▲ 90'
  6. 6A. Batagov
  7. 5Nélson Monte
  8. 44Y. Past
  9. 31N. Rusyn
Veres Rivne Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Virt
  1. 47B. Kogut
  2. 23D. Nemchaninov
  3. 33R. Miroshnyk
  4. 4I. Soldat
  5. 8R. Goncharenko
  6. 21S. Panasenko ▼ 81'
  7. 29V. Kucherov ▼ 82'
  8. 17H. Pasich ▼ 83'
  9. 42Y. Pasich ▼ 79'
  10. 48D. Klyots ▼ 79'
  11. 7M. Sergiychuk

Dự bị 9

  1. 77M. Polyulyakh ▲ 79'
  2. 10V. Tymofienko ▲ 79'
  3. 9M. Shestakov ▲ 81'
  4. 32S. Petko ▲ 82'
  5. 11V. Dakhnovskyi ▲ 83'
  6. 24I. Guk
  7. 97M. Ghecev
  8. 14D. Makhnev
  9. 13A. Kychak

Thống kê

042
411
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm6
6Trúng đích3
6Chệch đích3
2Phạt góc4
2Việt vị2
13Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5

So sánh

29Trận đấu30
55Ghi được26
30Thủng lưới38
1.9Bàn thắng mỗi trận0.87
10Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu