Dnipro-1 vs Veres Rivne
Tỷ số chung cuộc: Dnipro-1 2-0 Veres Rivne tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 7 tháng 10, 2023.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 10
- Sân vận động
- Dnipro Arena, Dnipro
- Phong độ
- LDWLL Dnipro-1
- LDWWD Veres Rivne
- 10' O. Filippov · E. Sarapii 1-0
- 31' S. Vovchenkophản lưới 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ R. Kovaliuk ▼ V. Sharai
- 46' ▲ M. Marusych ▼ M. Shestakov
- 60' ▲ V. Tanchyk ▼ O. Filippov
- 60' ▲ O. Kapliienko ▼ S. Horbunov
- 60' ▲ Y. Pasich ▼ B. Liedniev
- 77' Yevgeniy Shevchenko
- 78' ▲ O. Kucherenko ▼ V. Kucherov
- 79' ▲ D. Miroshnichenko ▼ O. Hutsuliak
- 82' ▲ Vitinho ▼ V. Rubchynskyi
- 86' Eduard Sarapiyy
- 86' ▲ S. Sharai ▼ A. Kukharuk
- FT2-0
Đội hình
- 1Y. Volynets
- 3V. Adamiuk
- 39O. Svatok
- 5E. Sarapii
- 20S. Horbunov▼ 60'
- 18R. Babenko
- 9O. Hutsuliak▼ 79'
- 8O. Pikhalionok
- 22V. Rubchynskyi▼ 82'
- 17B. Liedniev▼ 60'
- 7O. Filippov▼ 60'
Dự bị 11
- 34V. Tanchyk▲ 60'
- 26O. Kapliienko▲ 60'
- 42Y. Pasich▲ 60'
- 11D. Miroshnichenko▲ 79'
- 19Vitinho▲ 82'
- 12Y. Kinareikin
- 28Marcos André
- 6O. Horin
- 4E. Purita
- 30V. Kravets
- 33V. Yurchuk
- 44Y. Past
- 71V. Hakman
- 3S. Vovchenko
- 5V. Kurko
- 95Y. Shevchenko
- 39D. Balan
- 20Iago Siqueira
- 29V. Kucherov▼ 78'
- 77V. Sharai▼ 46'
- 9M. Shestakov▼ 46'
- 88A. Kukharuk▼ 86'
Dự bị 10
- 15R. Kovaliuk▲ 46'
- 14M. Marusych▲ 46'
- 23O. Kucherenko▲ 78'
- 25S. Sharai▲ 86'
- 47B. Kohut
- 6Julio Cesar
- 2R. Hahun
- 10D. Kliots
- 78A. Korkodym
- 19D. Khondak
Thống kê
01⚑3
⚑210
63%Kiểm soát bóng37%
9Dứt điểm1
1Chệch đích1
3Phạt góc2
6Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 24 | +39 | 71 | |
| 2 | 30 | 72 - 28 | +44 | 69 | |
| 3 | 30 | 51 - 30 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 40 - 27 | +13 | 52 | |
| 5 | 30 | 39 - 30 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 44 - 31 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 31 - 34 | -3 | 41 | |
| 8 | 30 | 30 - 38 | -8 | 34 | |
| 9 | 30 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 10 | 30 | 29 - 37 | -8 | 32 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 28 | |
| 14 | 30 | 18 - 41 | -23 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 50 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 32 - 57 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu46
88Ghi được53
58Thủng lưới71
1.63Bàn thắng mỗi trận1.15
18Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai25