Veres Rivne
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Mariupol

Veres Rivne vs FC Mariupol

Tỷ số chung cuộc: Veres Rivne 2-0 FC Mariupol tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 23 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Veres Rivne thắng 3, hòa 4, FC Mariupol thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 12
Sân vận động
Stadion Avanhard, Luts'k
Trọng tài
A. Abdula
Phong độ
LDWWD Veres Rivne
WLLDL FC Mariupol
  1. 22' Mykhailo Serhiichuk
  2. 36' Oleksii Kashchuk
  3. 43' V. Dakhnovskyi Y. Pasich
  4. HT0-0
  5. 46' M. Shestakov M. Sergiychuk
  6. 53' Hennadii Pasich
  7. 64' M. Shestakov 1-0
  8. 67' B. Vyunnyk A. Kulakov
  9. 76' R. Gegedosh S. Panasenko
  10. 80' M. Shestakov · H. Pasich 2-0
  11. 86' D. Svityukha O. Kashchuk
  12. 86' D. Shostak D. Myshnov
  13. 89' D. Makhnev M. Polyulyakh
  14. 89' M. Ghecev H. Pasich
  15. FT2-0

Đội hình

Veres Rivne Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Virt
  1. 47B. Kogut
  2. 23D. Nemchaninov
  3. 33R. Miroshnyk
  4. 4I. Soldat
  5. 8R. Goncharenko
  6. 77M. Polyulyakh ▼ 89'
  7. 21S. Panasenko ▼ 76'
  8. 17H. Pasich ▼ 89'
  9. 42Y. Pasich ▼ 43'
  10. 32S. Petko
  11. 7M. Sergiychuk ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 11V. Dakhnovskyi ▲ 43'
  2. 9M. Shestakov ▲ 46'
  3. 88R. Gegedosh ▲ 76'
  4. 14D. Makhnev ▲ 89'
  5. 97M. Ghecev ▲ 89'
  6. 71S. Shestakov
  7. 24I. Guk
  8. 13A. Kychak
  9. 10V. Tymofienko
FC Mariupol Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: O. Markevych
  1. 31O. Kudryk
  2. 95P. Stasyuk
  3. 99K. Melichenko
  4. 55O. Drambaev
  5. 35M. Mampassi
  6. 9D. Myshnov ▼ 86'
  7. 6M. Chekh
  8. 11O. Kashchuk ▼ 86'
  9. 8O. Ocheretko
  10. 7D. Topalov
  11. 77A. Kulakov ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 21B. Vyunnyk ▲ 67'
  2. 71D. Svityukha ▲ 86'
  3. 33D. Shostak ▲ 86'
  4. 5V. Klymenko
  5. 12M. Turbaevskyi
  6. 3S. Mykytsey
  7. 97A. Kholod
  8. 86D. Udod
  9. 91M. Peterman

Thống kê

021
410
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm6
7Trúng đích1
1Chệch đích5
1Phạt góc4
1Việt vị2
18Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
18 49 - 10 +39 47
2
FC Dynamo Kyiv
18 47 - 9 +38 45
3
Dnipro-1
18 35 - 17 +18 40
4
Zorya Luhansk
18 37 - 19 +18 36
5
Vorskla Poltava
18 30 - 18 +12 33
6
FC Oleksandriya
18 19 - 16 +3 26
7
Desna
18 22 - 27 -5 25
8
Kolos Kovalivka
18 14 - 23 -9 24
9
Veres Rivne
18 15 - 20 -5 23
10
FC Kharkiv
18 17 - 29 -12 19
11
Ruh Lviv
17 16 - 21 -5 18
12
Lviv
18 14 - 30 -16 17
13
Chornomorets
18 20 - 40 -20 14
14
Inhulets
17 13 - 28 -15 13
15
Minai
18 12 - 30 -18 10
16
FC Mariupol
18 21 - 44 -23 8
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu21
26Ghi được24
38Thủng lưới46
0.87Bàn thắng mỗi trận1.14
12Giữ sạch lưới3
11Trên 2.5 bàn14
12Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu