FC Mariupol
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Veres Rivne

FC Mariupol vs Veres Rivne

Tỷ số chung cuộc: FC Mariupol 0-0 Veres Rivne tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 16 tháng 7, 2017. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Mariupol thắng 1, hòa 4, Veres Rivne thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 1
Trọng tài
Vitaly Romanov, Ukraine
Phong độ
WLLDL FC Mariupol
DWWDW Veres Rivne
  1. 18' D. Myshnov R. Fomin
  2. 38' Ruslan Kisil
  3. HT0-0
  4. 56' S. Gryn M. Sergiychuk
  5. 63' R. Voloshinovych G. Pasich
  6. 71' S. Bolbat V. Churko
  7. 73' Dmytro Myshnov
  8. 82' Sergey Rudyka
  9. 84' V. Vitsenets R. Kisil
  10. 87' Aleksandr Bandura
  11. 87' E. Morozenko V. Kucherov
  12. 90' Sergey Yavorskiy
  13. 90' Vakulenko
  14. 90' Sergiy Gryn
  15. FT0-0

Đội hình

FC Mariupol Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Sevidov
  1. 12R. Khudzhamov
  2. 13S. Yavorskiy
  3. 79S. Vakulenko
  4. 4E. Neplyakh
  5. 20I. Kyryukhantsev
  6. 29D. Kozhanov
  7. 88S. Rudyka
  8. 11V. Churko ▼ 71'
  9. 7R. Kisil ▼ 84'
  10. 8V. Koltsov
  11. 86R. Fomin ▼ 18'

Dự bị 6

  1. 9D. Myshnov ▲ 18'
  2. 50S. Bolbat ▲ 71'
  3. 6V. Vitsenets ▲ 84'
  4. 1Y. Galchuk
  5. 19I. Tyshchenko
  6. 94S. Gorbunov
Veres Rivne Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Y. Virt
  1. 31O. Bandura
  2. 32M. Ishchenko
  3. 8S. Siminin
  4. 33S. Borzenko
  5. 3V. Adamyuk
  6. 91R. Karasyuk
  7. 5V. Kucherov ▼ 87'
  8. 41G. Pasich ▼ 63'
  9. 42E. Pasich
  10. 7R. Stepanyuk
  11. 9M. Sergiychuk ▼ 56'

Dự bị 6

  1. 11S. Gryn ▲ 56'
  2. 22R. Voloshinovych ▲ 63'
  3. 10E. Morozenko ▲ 87'
  4. 17A. Kotlyar
  5. 43A. Zapadnya
  6. 47B. Kogut

Thống kê

0510
420
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm5
2Trúng đích1
9Chệch đích4
10Phạt góc4
1Việt vị0
12Phạm lỗi16
5Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
19 38 - 18 +20 42
2
FC Dynamo Kyiv
18 37 - 12 +25 39
3
Vorskla Poltava
19 25 - 18 +7 31
4
Zorya Luhansk
19 31 - 25 +6 27
5
Veres Rivne
19 22 - 15 +7 26
6
Olimpik Donetsk
18 21 - 22 -1 25
7
FC Mariupol
18 23 - 26 -3 23
8
FC Oleksandriya
19 18 - 21 -3 19
9
Zirka
19 13 - 23 -10 18
10
Chornomorets
19 15 - 29 -14 17
11
Karpaty
18 11 - 29 -18 15
12
Stal Kamianske
19 13 - 29 -16 12
Relegation Round

So sánh

36Trận đấu35
48Ghi được31
48Thủng lưới35
1.33Bàn thắng mỗi trận0.89
13Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn9
23Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu