Veres Rivne vs FC Mariupol
Tỷ số chung cuộc: Veres Rivne 1-1 FC Mariupol tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 14 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Veres Rivne thắng 3, hòa 4, FC Mariupol thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 12
- Sân vận động
- Arena L'viv, L'viv
- Trọng tài
- Sergiy Boyko, Ukraine
- Phong độ
- LDWWD Veres Rivne
- WLLDL FC Mariupol
- 19' Rostislav Voloshinovich
- HT0-0
- 46' ▲ R. Kisil ▼ V. Koltsov
- 47' Vyacheslav Tankovskiy
- 65' S. Borzenko 1-0
- 68' Sergey Yavorskiy
- 71' ▲ I. Tyshchenko ▼ S. Bolbat
- 73' Igor Tishchenko
- 75' ▲ A. Boriachuk ▼ D. Kozhanov
- 76' Sergey Siminin
- 80' 1-1 A. Totovytsky · O. Nasonov
- 84' ▲ G. Pasich ▼ A. Kotlyar
- 90' ▲ E. Morozenko ▼ V. Fedorchuk
- 90'+1 ▲ A. Zapadnya ▼ R. Voloshinovych
- FT1-1
Đội hình
- 31O. Bandura
- 77V. Kobin
- 8S. Siminin
- 33S. Borzenko
- 3V. Adamyuk
- 25V. Fedorchuk ▼ 90'
- 91R. Karasyuk
- 17A. Kotlyar ▼ 84'
- 22R. Voloshinovych ▼ 90'
- 7R. Stepanyuk
- 9M. Sergiychuk
Dự bị 7
- 41G. Pasich ▲ 84'
- 10E. Morozenko ▲ 90'
- 43A. Zapadnya ▲ 90'
- 42E. Pasich
- 5V. Kucherov
- 32M. Ishchenko
- 47B. Kogut
- 12R. Khudzhamov
- 13S. Yavorskiy
- 30M. Bily
- 23O. Nasonov
- 4E. Neplyakh
- 29D. Kozhanov ▼ 75'
- 24V. Tankovskiy
- 50S. Bolbat ▼ 71'
- 9D. Myshnov
- 22A. Totovytsky
- 8V. Koltsov ▼ 46'
Dự bị 7
- 7R. Kisil ▲ 46'
- 19I. Tyshchenko ▲ 71'
- 39A. Boriachuk ▲ 75'
- 14I. Levchenko
- 17R. Gomis
- 31Eriks Santos
- 88S. Rudyka
Thống kê
02⚑7
⚑321
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm5
6Trúng đích3
4Chệch đích2
7Phạt góc3
0Việt vị3
11Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 38 - 18 | +20 | 42 | |
| 2 | 18 | 37 - 12 | +25 | 39 | |
| 3 | 19 | 25 - 18 | +7 | 31 | |
| 4 | 19 | 31 - 25 | +6 | 27 | |
| 5 | 19 | 22 - 15 | +7 | 26 | |
| 6 | 18 | 21 - 22 | -1 | 25 | |
| 7 | 18 | 23 - 26 | -3 | 23 | |
| 8 | 19 | 18 - 21 | -3 | 19 | |
| 9 | 19 | 13 - 23 | -10 | 18 | |
| 10 | 19 | 15 - 29 | -14 | 17 | |
| 11 | 18 | 11 - 29 | -18 | 15 | |
| 12 | 19 | 13 - 29 | -16 | 12 |
Relegation Round
So sánh
35Trận đấu36
31Ghi được48
35Thủng lưới48
0.89Bàn thắng mỗi trận1.33
11Giữ sạch lưới13
9Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai23