FC Mariupol vs Minai
Tỷ số chung cuộc: FC Mariupol 0-0 Minai tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 20 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Mariupol thắng 2, hòa 1, Minai thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadion im. Volodymyra Boyka, Mariupol'
- Trọng tài
- Anatoly Abdula, Ukraine
- Phong độ
- WLLDL FC Mariupol
- LWLDW Minai
- HT0-0
- 46' ▲ D. Topalov ▼ O. Kashchuk
- 59' ▲ S. Gorbunov ▼ O. Ocheretko
- 61' Oleksandr Snizhko
- 64' ▲ M. Mampassi ▼ O. Bykov
- 64' ▲ P. Stasyuk ▼ O. Drambaev
- 67' ▲ V. Pynyashko ▼ D. Kozhanov
- 67' ▲ A. Shynder ▼ R. Akhmedzade
- 74' ▲ M. Chekh ▼ A. Bondarenko
- 77' Oleksiy Khakhlov
- 81' ▲ V. Boyko ▼ O. Khakhlyov
- 87' Viacheslav Tankovskyi
- 90'+2 ▲ A. Tkachuk ▼ O. Snizhko
- FT0-0
Đội hình
- 1Y. Galchuk
- 96I. Kyryukhantsev
- 4S. Chobotenko
- 2O. Bykov ▼ 64'
- 55O. Drambaev ▼ 64'
- 29V. Tankovskyi
- 9D. Myshnov
- 77A. Kulakov
- 20O. Kashchuk ▼ 46'
- 21A. Bondarenko ▼ 74'
- 11O. Ocheretko ▼ 59'
Dự bị 9
- 7D. Topalov ▲ 46'
- 17S. Gorbunov ▲ 59'
- 35M. Mampassi ▲ 64'
- 95P. Stasyuk ▲ 64'
- 6M. Chekh ▲ 74'
- 31O. Kudryk
- 15K. Melichenko
- 46M. Trofymyuk
- 34M. Peterman
- 1A. Popovych
- 8R. Malepe
- 22S. Mayembe
- 71M. Lopyrenok
- 44M. Matić
- 29D. Kozhanov ▼ 67'
- 96O. Snizhko ▼ 90'
- 33O. Khakhlyov ▼ 81'
- 6O. Petrusenko
- 7A. Nuriev
- 27R. Akhmedzade ▼ 67'
Dự bị 9
- 20V. Pynyashko ▲ 67'
- 19A. Shynder ▲ 67'
- 88V. Boyko ▲ 81'
- 23A. Tkachuk ▲ 90'
- 18M. Kopolovets
- 32A. Kanibolotskyi
- 50O. Kovtun
- 10A. Milevskyi
- 9U. Oduenyi
Thống kê
01⚑7
⚑620
56%Kiểm soát bóng44%
8Dứt điểm5
3Trúng đích2
5Chệch đích3
7Phạt góc6
4Việt vị1
16Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 59 - 15 | +44 | 65 | |
| 2 | 26 | 54 - 19 | +35 | 54 | |
| 3 | 26 | 44 - 22 | +22 | 50 | |
| 4 | 26 | 36 - 26 | +10 | 41 | |
| 5 | 26 | 37 - 30 | +7 | 41 | |
| 6 | 26 | 38 - 32 | +6 | 38 | |
| 7 | 26 | 36 - 38 | -2 | 30 | |
| 8 | 26 | 25 - 51 | -26 | 29 | |
| 9 | 26 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 27 - 39 | -12 | 28 | |
| 11 | 26 | 27 - 41 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 24 - 39 | -15 | 26 | |
| 13 | 26 | 28 - 48 | -20 | 22 | |
| 14 | 26 | 16 - 47 | -31 | 18 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu34
31Ghi được26
45Thủng lưới61
1.07Bàn thắng mỗi trận0.76
6Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai8