Olimpik Donetsk vs Arsenal Kyiv
Tỷ số chung cuộc: Olimpik Donetsk 2-0 Arsenal Kyiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 23 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Olimpik Donetsk thắng 2, hòa 1, Arsenal Kyiv thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Relegation Round · Vòng 3
- Trọng tài
- Dmytro Krivushkin, Ukraine
- Phong độ
- LLLLL Olimpik Donetsk
- DLDLL Arsenal Kyiv
- 19' Viacheslav Tankovskyi
- 37' O. Gai11m 1-0
- 44' M. Degtyarev 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Lipartia ▼ M. Mudryk
- 57' ▲ A. Kozak ▼ P. Orikhovskyi
- 58' Vladyslav Dubinchak
- 59' ▲ D. Sagutkin ▼ V. Dubinchak
- 69' ▲ R. Valeev ▼ M. Do Couto Teixeira
- 77' ▲ E. Pasich ▼ S. Politylo
- 87' ▲ I. Sondey ▼ G. Pasich
- FT2-0
Đội hình
- 1V. Krynsky
- 4D. Grishko
- 44E. Tsymbalyuk
- 47R. Vantukh
- 8S. Politylo ▼ 77'
- 78P. Ksonz
- 9O. Gai
- 63M. Do Couto Teixeira ▼ 69'
- 41G. Pasich ▼ 87'
- 33A. Kravchuk
- 77M. Degtyarev
Dự bị 7
- 88R. Valeev ▲ 69'
- 42E. Pasich ▲ 77'
- 7I. Sondey ▲ 87'
- 13V. Koltsov
- 25M. Dieye
- 37K. Makhnovskiy
- 74I. Snurnitsyn
- 77R. Pidkivka
- 20D. Bashlay
- 79S. Vakulenko
- 29M. Zhychykov
- 74V. Dubinchak ▼ 59'
- 21V. Kalitvintsev
- 23V. Tankovskiy
- 16P. Orikhovskyi ▼ 57'
- 22A. Avagimian
- 9A. Dombrovskiy
- 91M. Mudryk ▼ 46'
Dự bị 7
- 11J. Lipartia ▲ 46'
- 59A. Kozak ▲ 57'
- 44D. Sagutkin ▲ 59'
- 13Y. Vakulko
- 33D. Ivanov
- 98V. Alekseev
- 99D. Yanakov
Thống kê
00⚑5
⚑120
55%Kiểm soát bóng45%
8Dứt điểm9
4Trúng đích2
4Chệch đích7
5Phạt góc1
1Việt vị0
21Phạm lỗi22
0Thẻ vàng2
1Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 73 - 11 | +62 | 83 | |
| 2 | 22 | 40 - 11 | +29 | 50 | |
| 3 | 32 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 5 | 32 | 39 - 34 | +5 | 43 | |
| 6 | 22 | 24 - 33 | -9 | 30 | |
| 6 | 32 | 25 - 40 | -15 | 34 | |
| 7 | 22 | 18 - 28 | -10 | 29 | |
| 8 | 22 | 23 - 24 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 26 - 37 | -11 | 21 | |
| 10 | 22 | 25 - 33 | -8 | 20 | |
| 11 | 22 | 12 - 34 | -22 | 16 | |
| 12 | 22 | 12 - 42 | -30 | 12 |
UEFA Champions League UEFA Europa League UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
34Trận đấu33
45Ghi được28
53Thủng lưới59
1.32Bàn thắng mỗi trận0.85
5Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai12