Arsenal Kyiv
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Olimpik Donetsk

Arsenal Kyiv vs Olimpik Donetsk

Tỷ số chung cuộc: Arsenal Kyiv 1-3 Olimpik Donetsk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 22 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Arsenal Kyiv thắng 1, hòa 1, Olimpik Donetsk thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 9
Trọng tài
Dmytro Bondarenko
Phong độ
DLDLL Arsenal Kyiv
LLLLL Olimpik Donetsk
  1. 16' 0-1 S. Vakulenko · V. Balashov
  2. 20' Oscar Piris
  3. 28' Evgen Zubeyko
  4. 45' Vladyslav Dubinchak
  5. HT0-1
  6. 46' M. Degtyarev G. Pasich
  7. 53' Maksim Degtyarov
  8. 58' S. Gryn · S. Jevtoski 1-1
  9. 64' 1-2 D. Grishko · V. Balashov
  10. 77' S. Semenyuk P. Orikhovskyi
  11. 79' Y. Bushman A. Ngeyitala
  12. 80' Oleksiy Maydanevych
  13. 82' 1-3 M. Degtyarev · S. Vakulenko
  14. 86' O. Osman V. Dubinchak
  15. 86' I. Sondey M. Do Couto Teixeira
  16. 87' E. Troyanovskiy V. Balashov
  17. 89' Sergiy Grin
  18. FT1-3

Đội hình

Arsenal Kyiv Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Ravanelli
  1. 12O. Budyuk
  2. 3O. Maydanevych
  3. 24O. Piris
  4. 74V. Dubinchak ▼ 86'
  5. 75D. Karas
  6. 16P. Orikhovskyi ▼ 77'
  7. 91A. Ngeyitala ▼ 79'
  8. 4S. Jevtoski
  9. 9A. Dombrovskiy
  10. 7S. Gryn
  11. 98V. Alekseev

Dự bị 6

  1. 8S. Semenyuk ▲ 77'
  2. 17Y. Bushman ▲ 79'
  3. 2O. Osman ▲ 86'
  4. 33D. Ivanov
  5. 22V. Doronin
  6. 44D. Sagutkin
Olimpik Donetsk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Sanzhar
  1. 37K. Makhnovskiy
  2. 4D. Grishko
  3. 5A. Kravchenko
  4. 87E. Zubeyko
  5. 79S. Vakulenko
  6. 78P. Ksonz
  7. 13V. Koltsov
  8. 63M. Do Couto Teixeira ▼ 86'
  9. 41G. Pasich ▼ 46'
  10. 42E. Pasich
  11. 17V. Balashov ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 77M. Degtyarev ▲ 46'
  2. 7I. Sondey ▲ 86'
  3. 19E. Troyanovskiy ▲ 87'
  4. 1V. Krynsky
  5. 11D. Bilonog
  6. 44E. Tsymbalyuk
  7. 74I. Snurnitsyn

Thống kê

043
320
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm14
5Trúng đích8
5Chệch đích6
3Phạt góc3
1Việt vị2
19Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
22 52 - 9 +43 57
2
FC Dynamo Kyiv
22 40 - 11 +29 50
3
FC Oleksandriya
22 31 - 19 +12 41
5
Zorya Luhansk
32 39 - 34 +5 43
6
FC Mariupol
22 24 - 33 -9 30
6
Lviv
32 25 - 40 -15 34
7
Vorskla Poltava
22 18 - 28 -10 29
8
Desna
22 23 - 24 -1 28
9
Karpaty
22 26 - 37 -11 21
10
Olimpik Donetsk
22 25 - 33 -8 20
11
Chornomorets
22 12 - 34 -22 16
12
Arsenal Kyiv
22 12 - 42 -30 12
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

33Trận đấu34
28Ghi được45
59Thủng lưới53
0.85Bàn thắng mỗi trận1.32
4Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn18
12Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu