Olimpik Donetsk vs Arsenal Kyiv
Tỷ số chung cuộc: Olimpik Donetsk 0-1 Arsenal Kyiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 3 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Olimpik Donetsk thắng 2, hòa 1, Arsenal Kyiv thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 20
- Trọng tài
- Dmytro Krivushkin, Ukraine
- Phong độ
- LLLLL Olimpik Donetsk
- DLDLL Arsenal Kyiv
- 10' Yevgeniy Tsymbalyuk
- 11' 0-1 S. Vakulenko11m
- 12' Sergj Vakulenko
- 26' Baslaj Dmitro
- 31' ▲ A. Shynder ▼ M. Do Couto Teixeira
- 35' Baslaj Dmitro
- 35' Baslaj Dmitro
- 40' Anton Shynder
- HT0-1
- 46' ▲ A. Dombrovskiy ▼ A. Kozak
- 63' ▲ V. Balashov ▼ R. Vantukh
- 69' Gennady Pasich
- 75' ▲ M. Degtyarev ▼ G. Pasich
- 75' ▲ O. Kovpak ▼ G. Missi Mezu
- 77' Pavlo Ksyonz
- 85' Oleksiy Gai
- 87' ▲ M. Mudryk ▼ V. Kalitvintsev
- 90' Maksim Degtyarov
- FT0-1
Đội hình
- 12B. Halimi
- 4D. Grishko
- 44E. Tsymbalyuk
- 47R. Vantukh ▼ 63'
- 8S. Politylo
- 78P. Ksonz
- 9O. Gai
- 63M. Do Couto Teixeira ▼ 31'
- 41G. Pasich ▼ 75'
- 42E. Pasich
- 25M. Dieye
Dự bị 7
- 27A. Shynder ▲ 31'
- 17V. Balashov ▲ 63'
- 77M. Degtyarev ▲ 75'
- 13V. Koltsov
- 33A. Kravchuk
- 37K. Makhnovskiy
- 74I. Snurnitsyn
- 77R. Pidkivka
- 20D. Bashlay
- 79S. Vakulenko
- 29M. Zhychykov
- 74V. Dubinchak
- 21V. Kalitvintsev ▼ 87'
- 23V. Tankovskiy
- 16P. Orikhovskyi
- 59A. Kozak ▼ 46'
- 7G. Kadimyan
- 27G. Missi Mezu ▼ 75'
Dự bị 7
- 9A. Dombrovskiy ▲ 46'
- 19O. Kovpak ▲ 75'
- 91M. Mudryk ▲ 87'
- 2O. Osman
- 6A. Stryzhak
- 33D. Ivanov
- 22A. Avagimian
Thống kê
06⚑9
⚑231
61%Kiểm soát bóng39%
11Dứt điểm6
2Trúng đích2
9Chệch đích4
9Phạt góc2
1Việt vị3
18Phạm lỗi17
6Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 73 - 11 | +62 | 83 | |
| 2 | 22 | 40 - 11 | +29 | 50 | |
| 3 | 32 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 5 | 32 | 39 - 34 | +5 | 43 | |
| 6 | 22 | 24 - 33 | -9 | 30 | |
| 6 | 32 | 25 - 40 | -15 | 34 | |
| 7 | 22 | 18 - 28 | -10 | 29 | |
| 8 | 22 | 23 - 24 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 26 - 37 | -11 | 21 | |
| 10 | 22 | 25 - 33 | -8 | 20 | |
| 11 | 22 | 12 - 34 | -22 | 16 | |
| 12 | 22 | 12 - 42 | -30 | 12 |
UEFA Champions League UEFA Europa League UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
34Trận đấu33
45Ghi được28
53Thủng lưới59
1.32Bàn thắng mỗi trận0.85
5Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai12