Chornomorets vs Stal Kamianske
Tỷ số chung cuộc: Chornomorets 0-1 Stal Kamianske tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 11 tháng 3, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chornomorets thắng 4, hòa 2, Stal Kamianske thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadion Chornomorets, Odesa
- Trọng tài
- Kostjantin Truhanov, Ukraine
- Phong độ
- LLLWD Chornomorets
- DLWLL Stal Kamianske
- 20' Denis Vasin
- 24' 0-1 D. Vasin
- HT0-1
- 46' ▲ Jorge Elias ▼ V. Barilko
- 48' Roman Karasyuk
- 53' Oleksandr Azatskiy
- 54' Evgen Smirnov
- 60' ▲ A. Karnoza ▼ O. Khoblenko
- 64' ▲ B. Deul ▼ M. Zaderaka
- 74' Dmytro Korkishko
- 79' ▲ R. Debelko ▼ D. Vasin
- 81' ▲ K. Kovalets ▼ O. Kaplienko
- 87' ▲ G. Malakyan ▼ M. Kalenchuk
- FT0-1
Đội hình
- 1D. Kanevtsev
- 27S. Lyulka
- 2O. Azatsky
- 3R. Ablitarov
- 96O. Kaplienko ▼ 81'
- 8O. Andrievsky
- 11Y. Smirnov
- 7D. Korkishko
- 9O. Khoblenko ▼ 60'
- 33V. Barilko ▼ 46'
- 22V. Kabaiev
Dự bị 7
- 26Jorge Elias ▲ 46'
- 10A. Karnoza ▲ 60'
- 6K. Kovalets ▲ 81'
- 15G. Gadrani
- 71D. Bezruk
- 75M. Tretyakov
- 99M. Musolitin
- 79Y. Pankiv
- 20P. Paşayev
- 4A. Kravchenko
- 13M. Stamenković
- 15A. Shabanov
- 2Leandro
- 91R. Karasyuk
- 6M. Kalenchuk ▼ 87'
- 94M. Zaderaka ▼ 64'
- 39D. Vasin ▼ 79'
- 16K. Karikari
Dự bị 7
- 10B. Deul ▲ 64'
- 93R. Debelko ▲ 79'
- 8G. Malakyan ▲ 87'
- 3O. Dovgiy
- 9E. Malakyan
- 12O. Bandura
- 21Y. Klymchuk
Thống kê
03⚑6
⚑320
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm11
6Trúng đích6
6Chệch đích5
6Phạt góc3
0Việt vị2
17Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 66 - 24 | +42 | 80 | |
| 2 | 22 | 43 - 23 | +20 | 46 | |
| 3 | 32 | 45 - 31 | +14 | 54 | |
| 4 | 22 | 28 - 30 | -2 | 34 | |
| 5 | 32 | 41 - 43 | -2 | 40 | |
| 6 | 22 | 17 - 23 | -6 | 27 | |
| 7 | 22 | 24 - 28 | -4 | 24 | |
| 8 | 22 | 20 - 25 | -5 | 24 | |
| 9 | 22 | 20 - 33 | -13 | 23 | |
| 10 | 22 | 21 - 30 | -9 | 13 | |
| 11 | 22 | 21 - 30 | -9 | 10 | |
| 12 | 22 | 13 - 40 | -27 | 10 |
UEFA Champions League UEFA Europa League Relegation Round
So sánh
33Trận đấu34
25Ghi được32
39Thủng lưới34
0.76Bàn thắng mỗi trận0.94
11Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai22