Obolon' vs FC Oleksandriya
Tỷ số chung cuộc: Obolon' 1-1 FC Oleksandriya tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 9 tháng 3, 2012. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Obolon' thắng 0, hòa 2, FC Oleksandriya thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 22
- Sân vận động
- Obolon Arena, Kyiv
- Phong độ
- DDDDD Obolon'
- WWWDD FC Oleksandriya
- HT0-0
- 49' 0-1 S. Starenkyi
- 53' ▲ S. Kucherenko ▼ B. Baranets
- 53' ▲ Y. Zakharevich ▼ V. Turchanov
- 63' ▲ T. Salhi ▼ J. Barisic
- 70' ▲ Y. Yakovenko ▼ Y. Zakharevich
- 70' ▲ V. Gavrish ▼ D. Kovba
- 90' ▲ A. Polyarus ▼ S. Starenkyi
- 90'+3 A. Mandzyuk 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 45K. Makhnovskiy
- 88A. Gurskiy
- 5I. Ilkiv
- 32I. Plastun
- 80A. Kornev
- 11V. Panas
- 19B. Baranets ▼ 53'
- 3V. Lupashko
- 8S. Sibiryakov
- 28V. Turchanov ▼ 53'
- 10A. Mandzyuk
Dự bị 7
- 55S. Kucherenko ▲ 53'
- 33Y. Zakharevich ▲ 53'
- 17Y. Yakovenko ▲ 70'
- 16A. Shendrik
- 22I. Berezovskiy
- 18O. Cheremisin
- 15V. Slyusar
- 77Y. Pankiv
- 23K. Sydorenko
- 73R. Protic
- 25V. Genev
- 2A. Sakhnevich
- 17A. Gitchenko
- 3D. Kovba ▼ 70'
- 72Z. Ljubenovic
- 27S. Starenkyi ▼ 90'
- 11D. Makriev
- 28J. Barisic ▼ 63'
Dự bị 7
- 10T. Salhi ▲ 63'
- 13V. Gavrish ▲ 70'
- 48A. Polyarus ▲ 90'
- 1V. Deonas
- 5I. Cherednichenko
- 7V. Shevchenko
- 20O. Dopilka
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 80 - 18 | +62 | 79 | |
| 2 | 30 | 56 - 12 | +44 | 75 | |
| 3 | 30 | 54 - 32 | +22 | 59 | |
| 4 | 30 | 52 - 35 | +17 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 27 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 36 | +7 | 45 | |
| 7 | 30 | 35 - 34 | +1 | 42 | |
| 8 | 30 | 38 - 43 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 42 | -10 | 37 | |
| 10 | 30 | 22 - 38 | -16 | 33 | |
| 11 | 30 | 28 - 42 | -14 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 43 | -18 | 27 | |
| 13 | 30 | 34 - 58 | -24 | 26 | |
| 14 | 30 | 27 - 51 | -24 | 23 | |
| 15 | 30 | 17 - 42 | -25 | 21 | |
| 16 | 30 | 24 - 58 | -34 | 20 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu31
18Ghi được24
44Thủng lưới63
0.58Bàn thắng mỗi trận0.77
8Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn17
11Hiệp hai14