FC Oleksandriya
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Obolon'

FC Oleksandriya vs Obolon'

Tỷ số chung cuộc: FC Oleksandriya 1-0 Obolon' tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 20 tháng 8, 2011. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Oleksandriya thắng 2, hòa 2, Obolon' thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 7
Phong độ
WWWDD FC Oleksandriya
DDDDD Obolon'
  1. 18' O. Tolstyak V. Slyusar
  2. 31' T. Salhi P. Ksonz
  3. HT0-0
  4. 46' T. Kabanov V. Shevchenko
  5. 56' B. Baranets S. Sibiryakov
  6. 59' S. Davydov A. Mukhovykov
  7. 73' T. Kabanov 1-0
  8. 74' G. Baranets I. Kotenko
  9. FT1-0

Đội hình

FC Oleksandriya
  1. 77Y. Pankiv
  2. 23K. Sydorenko
  3. 5I. Cherednichenko
  4. 15A. Zaporozhan
  5. 9O. Dovgiy
  6. 17A. Gitchenko
  7. 22P. Ksonz ▼ 31'
  8. 26D. Targamadze
  9. 8A. Kazanyuk
  10. 19A. Mukhovykov ▼ 59'
  11. 7V. Shevchenko ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 10T. Salhi ▲ 31'
  2. 29T. Kabanov ▲ 46'
  3. 25S. Davydov ▲ 59'
  4. 1V. Ovsienko
  5. 2A. Sakhnevich
  6. 27S. Starenkyi
  7. 18D. Nazarenko
Obolon'
  1. 1V. Reva
  2. 4V. Sapai
  3. 5I. Ilkiv
  4. 32I. Plastun
  5. 44Y. Putrash
  6. 15V. Slyusar ▼ 18'
  7. 11V. Panas
  8. 9I. Kotenko ▼ 74'
  9. 3V. Lupashko
  10. 8S. Sibiryakov ▼ 56'
  11. 10A. Mandzyuk

Dự bị 7

  1. 14O. Tolstyak ▲ 18'
  2. 19B. Baranets ▲ 56'
  3. 6G. Baranets ▲ 74'
  4. 22I. Berezovskiy
  5. 2V. Romanyuk
  6. 25S. Barilko
  7. 30I. Tymchenko

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 80 - 18 +62 79
2
FC Dynamo Kyiv
30 56 - 12 +44 75
3
Metalist
30 54 - 32 +22 59
4
Dnipro Dnipropetrovsk
30 52 - 35 +17 52
5
Arsenal Kyiv
30 44 - 27 +17 51
6
Tavriya
30 43 - 36 +7 45
7
Metalurh Donetsk
30 35 - 34 +1 42
8
Vorskla Poltava
30 38 - 43 -5 37
9
Chornomorets
30 32 - 42 -10 37
10
Kryvbas
30 22 - 38 -16 33
11
FC Mariupol
30 28 - 42 -14 32
12
Volyn
30 25 - 43 -18 27
13
Zorya Luhansk
30 34 - 58 -24 26
14
Karpaty
30 27 - 51 -24 23
15
Obolon'
30 17 - 42 -25 21
16
FC Oleksandriya
30 24 - 58 -34 20
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
24Ghi được18
63Thủng lưới44
0.77Bàn thắng mỗi trận0.58
6Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn10
14Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu