UCSA vs Nyva Ternopil
Tỷ số chung cuộc: UCSA 1-0 Nyva Ternopil tại Persha Liga, 7 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: UCSA thắng 3, hòa 0, Nyva Ternopil thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 3
- Phong độ
- WDLLL UCSA
- LWLDL Nyva Ternopil
- 7' A. Boryachuk11mhỏng 11m
- 45'+2 B. Vyshynskyi
- HT0-0
- 46' ▲ M. Sytnykov ▼ D. Irodovskyi
- 46' ▲ Icaro ▼ M. Andrushchenko
- 62' ▲ N. Kasarda ▼ M. Mysyk
- 67' D. Sabiyev 1-0
- 72' ▲ S. Petko ▼ O. Zhdanovych
- 72' ▲ T. Galas ▼ V. Burtnyk
- 74' I. Snurnitsyn
- 80' O. Khoblenko
- 82' M. Sytnykov
- 83' ▲ Matheusinho ▼ O. Khoblenko
- 85' S. Petko
- 85' ▲ A. Dudik ▼ A. Boryachuk
- 90'+1 ▲ A. Kireev ▼ O. Sklyar
- FT1-0
Đội hình
- 31V. Yushchyshyn
- 21V. Dvorovenko
- 45D. Sabiyev
- 23M. Shershen
- 6R. Yuvkhymets
- 17O. Sklyar ▼ 90'
- 28O. Zhdanovych ▼ 72'
- 73P. Castro
- 70D. Irodovskyi ▼ 46'
- 9O. Khoblenko ▼ 83'
- 20M. Andrushchenko ▼ 46'
Dự bị 12
- 12A. Kovalyov
- 19M. Zherebetskyi
- 42D. Makhnev
- 77I. Potskhveria
- 7M. Sytnykov ▲ 46'
- 41Icaro ▲ 46'
- 11A. Emere
- 8A. Kireev ▲ 90'
- 10Matheusinho ▲ 83'
- 87V. Wojciechowski
- 15O. Osman
- 32S. Petko ▲ 72'
- 1M. Mekhaniv
- 11M. Mykhalchuk
- 75I. Snurnitsyn
- 94V. Burtnyk ▼ 72'
- 99B. Vyshynskyi
- 28A. Gabelok
- 44S. Davydov
- 74K. Kvas
- 17M. Pezhynskyi
- 33M. Mysyk ▼ 62'
- 45A. Boryachuk ▼ 85'
Dự bị 8
- 26M. Bakus
- 21O. Gerega
- 38D. Paruta
- 30T. Galas ▲ 72'
- 70A. Dudik ▲ 85'
- 9V. Napuda
- 77N. Kasarda ▲ 62'
- 22M. Ugrynyuk
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 10 - 2 | +8 | 16 | |
| 2 | 6 | 8 - 1 | +7 | 12 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 12 | |
| 4 | 6 | 12 - 7 | +5 | 11 | |
| 5 | 6 | 11 - 9 | +2 | 10 | |
| 6 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 7 | 6 | 8 - 6 | +2 | 8 | |
| 8 | 6 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 9 | 6 | 6 - 6 | 0 | 7 | |
| 10 | 6 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 11 | 6 | 5 - 6 | -1 | 6 | |
| 12 | 6 | 9 - 11 | -2 | 6 | |
| 13 | 6 | 4 - 8 | -4 | 6 | |
| 14 | 6 | 7 - 10 | -3 | 3 | |
| 15 | 6 | 4 - 8 | -4 | 3 | |
| 16 | 6 | 4 - 18 | -14 | 2 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu8
9Ghi được6
14Thủng lưới11
1.13Bàn thắng mỗi trận0.75
3Giữ sạch lưới0
5Trên 2.5 bàn2
6Hiệp hai5