UCSA vs Nyva Ternopil
Tỷ số chung cuộc: UCSA 3-0 Nyva Ternopil tại Persha Liga, 1 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: UCSA thắng 3, hòa 0, Nyva Ternopil thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadion NTK im. B. M. Bannikova, Kyiv
- Phong độ
- WDLLL UCSA
- LWLDL Nyva Ternopil
- 5' O. Zhdanovych 1-0
- 45' A. Emere 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ M. Mysyk ▼ A. Dudik
- 52' D. Sydorenko
- 66' ▲ M. Ugrynyuk ▼ D. Rezepov
- 72' M. Sytnykov 3-0
- 75' ▲ O. Synyogub ▼ A. Emere
- 77' V. Mykhayliv
- 77' ▲ R. Posyevkin ▼ T. Galas
- 78' ▲ M. Bats ▼ V. Napuda
- 78' ▲ M. Pezhynskyi ▼ M. Mykhalchuk
- 86' Pedro Acacio
- 90' ▲ I. Dziubuk ▼ P. Zakhidnyi
- 90' ▲ M. Dmytro ▼ P. Castro
- 90' ▲ B. Zadnipryanets ▼
- FT3-0
Đội hình
- 99A. Kovalev
- 15O. Osman
- 3D. Sydorenko
- 14P. Zakhidnyi ▼ 90'
- 6R. Yuvkhimets
- 28O. Zhdanovych
- 17Pedro Acacio
- 7M. Sytnykov
- 73P. Castro ▼ 90'
- 25Ruan Santos
- 11A. Emere ▼ 75'
Dự bị 6
- 12O. Postemskyi
- 89O. Synyogub ▲ 75'
- 38M. Nemetskov
- 47I. Dziubuk ▲ 90'
- 87M. Dmytro ▲ 90'
- 9B. Zadnipryanets ▲ 90'
- 34I. Olkhovyi
- 94V. Burtnyk
- 4A. Demydenko
- 35A. Demyanchuk
- 11M. Mykhalchuk ▼ 78'
- 44S. Davydov
- 45V. Napuda ▼ 78'
- 91D. Rezepov ▼ 66'
- 30T. Galas ▼ 77'
- 27V. Mykhayliv
- 70A. Dudik ▼ 46'
Dự bị 7
- 23V. Sharun
- 14M. Bats ▲ 78'
- 17M. Pezhynskyi ▲ 78'
- 33M. Mysyk ▲ 46'
- 90M. Ugrynyuk ▲ 66'
- 18R. Posyevkin ▲ 77'
- 32B. Bidzinskyi
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 21 | +53 | 81 | |
| 2 | 30 | 44 - 20 | +24 | 65 | |
| 3 | 30 | 50 - 21 | +29 | 63 | |
| 4 | 30 | 36 - 28 | +8 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 46 | |
| 6 | 30 | 33 - 33 | 0 | 37 | |
| 7 | 30 | 31 - 35 | -4 | 37 | |
| 8 | 30 | 29 - 37 | -8 | 36 | |
| 9 | 30 | 31 - 32 | -1 | 36 | |
| 10 | 30 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 11 | 30 | 30 - 40 | -10 | 36 | |
| 12 | 30 | 24 - 34 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 30 - 36 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 23 - 36 | -13 | 30 | |
| 15 | 30 | 20 - 45 | -25 | 21 | |
| 16 | 30 | 16 - 61 | -45 | 19 |
Premier League Premier League (Promotion) Persha Liga (Relegation) Druha Liga
So sánh
32Trận đấu32
31Ghi được31
45Thủng lưới33
0.97Bàn thắng mỗi trận0.97
7Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai18