FC Oleksandriya
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Nyva Ternopil

FC Oleksandriya vs Nyva Ternopil

Tỷ số chung cuộc: FC Oleksandriya 1-1 Nyva Ternopil tại Persha Liga, 24 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Oleksandriya thắng 3, hòa 2, Nyva Ternopil thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 1
Phong độ
WWWDD FC Oleksandriya
LWLDL Nyva Ternopil
  1. 37' O. Gerega A. Demydenko
  2. 45' V. Burtnykphản lưới 1-0
  3. HT1-0
  4. 47' B. Vyshynskyi
  5. 55' M. Mysyk
  6. 67' R. Tolochko S. Buletsa
  7. 67' O. Prytula A. Storchous
  8. 71' O. Kozak H. Touati
  9. 75' N. Kasarda M. Mysyk
  10. 77' 1-1 A. Boryachuk
  11. 83' A. Demyanchuk M. Pezhynskyi
  12. 84' R. Kuzmyn D. Vashchenko
  13. 84' T. Galas K. Kvas
  14. 84' V. Napuda A. Boryachuk
  15. FT1-1

Đội hình

FC Oleksandriya HLV: Volodymyr Sharan
  1. 72N. Makarenko
  2. 3V. Adamyuk
  3. 4N. Gavrylyuk
  4. 5O. Dykhtyaruk
  5. 22D. Skorko
  6. 20D. Vashchenko ▼ 84'
  7. 10S. Buletsa ▼ 67'
  8. 8A. Storchous ▼ 67'
  9. 9M. Tretyakov
  10. 24H. Touati ▼ 71'
  11. 37P. Yade

Dự bị 12

  1. 1V. Dolgyi
  2. 33A. Klishchuk
  3. 90D. Vlasyuk
  4. 35D. Khan
  5. 79D. Khmelovskyy
  6. 21R. Tolochko ▲ 67'
  7. 40D. Chernysh
  8. 16O. Prytula ▲ 67'
  9. 44Jhonnatan
  10. 25O. Kozak ▲ 71'
  11. 14R. Kuzmyn ▲ 84'
  12. 77D. Kremchanin
Nyva Ternopil HLV: Ivan Fedyk
  1. 1M. Mekhaniv
  2. 99B. Vyshynskyi
  3. 4A. Demydenko ▼ 37'
  4. 94V. Burtnyk
  5. 11M. Mykhalchuk
  6. 28A. Gabelok
  7. 44S. Davydov
  8. 74K. Kvas ▼ 84'
  9. 17M. Pezhynskyi ▼ 83'
  10. 33M. Mysyk ▼ 75'
  11. 45A. Boryachuk ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 35A. Demyanchuk ▲ 83'
  2. 7M. Mudryi
  3. 21O. Gerega ▲ 37'
  4. 30T. Galas ▲ 84'
  5. 70A. Dudik
  6. 9V. Napuda ▲ 84'
  7. 22M. Ugrynyuk
  8. 77N. Kasarda ▲ 75'
  9. 26M. Bakus

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Viktoriya Mykolaivka
6 10 - 2 +8 16
2
Kulykiv
7 17 - 7 +10 14
3
FC Oleksandriya
6 11 - 5 +6 12
4
SK Poltava
7 9 - 3 +6 12
5
Inhulets
7 8 - 9 -1 11
6
Ahrobiznes Volochysk
6 11 - 9 +2 10
7
Metal Kharkiv
7 9 - 8 +1 10
8
UCSA
7 12 - 13 -1 9
9
Prykarpattia
6 8 - 6 +2 8
10
Chernihiv
7 8 - 9 -1 7
11
Yarud Mariupol'
6 7 - 9 -2 7
12
Nyva Ternopil
6 5 - 6 -1 6
13
Lokomotiv Kyiv
7 6 - 9 -3 6
14
Kolos Kovalivka II
7 4 - 13 -9 6
15
Polissya II
6 7 - 10 -3 3
16
Probiy Horodenka
6 4 - 18 -14 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu8
17Ghi được6
9Thủng lưới11
1.7Bàn thắng mỗi trận0.75
5Giữ sạch lưới0
4Trên 2.5 bàn2
13Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu