Epitsentr Dunayivtsi
5 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Khust City

Epitsentr Dunayivtsi vs Khust City

Tỷ số chung cuộc: Epitsentr Dunayivtsi 5-2 Khust City tại Persha Liga, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Epitsentr Dunayivtsi thắng 3, hòa 0, Khust City thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 3
Sân vận động
Stadion im. H.A. Tonkocheieva, Kamianets-Podilskyi
Phong độ
WWDWL Epitsentr Dunayivtsi
LLLLL Khust City
  1. 32' E. Zaporozhets
  2. 34' I. Kozubenko
  3. 35' D. Kravchuk 1-0
  4. 41' D. Kravchuk 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' K. Kolchin V. Shevchuk
  7. 46' O. Shvets M. Pylyp
  8. 46' V. Harnaha V. Luchka
  9. 54' 2-1 N. Hrytsak
  10. 55' O. Bilyk
  11. 55' N. Grytsak
  12. 56' D. Kravchuk 3-1
  13. 59' M. Protsiv A. Bejenari
  14. 59' V. Ravlyk I. Bendera
  15. 60' M. Myroniuk 4-1
  16. 62' D. Shukh B. Pavlych
  17. 68' M. Poliuliakh M. Myroniuk
  18. 68' S. Krystin Y. Zaporozhets
  19. 68' V. Hromenko I. Huk
  20. 76' S. Grygorashchuk
  21. 77' H. Savchuk V. Krystin
  22. 79' 4-2 V. Harnaha
  23. 90'+1 N. Grytsak
  24. 90'+1 N. Grytsak
  25. 90'+4 V. Ravlyk 5-2
  26. FT5-2

Đội hình

Epitsentr Dunayivtsi HLV: S. Nahorniak
  1. O. Bilyk
  2. O. Klymets
  3. V. Moroz
  4. S. Hryhorashchuk
  5. A. Bejenari ▼ 59'
  6. Y. Zaporozhets ▼ 68'
  7. A. Lipovuz
  8. V. Krystin ▼ 77'
  9. M. Myroniuk ▼ 68'
  10. I. Bendera ▼ 59'
  11. D. Kravchuk

Dự bị 7

  1. M. Protsiv ▲ 59'
  2. V. Ravlyk ▲ 59'
  3. M. Poliuliakh ▲ 68'
  4. S. Krystin ▲ 68'
  5. H. Savchuk ▲ 77'
  6. H. Bushniak
  7. O. Zhmuida
Khust City HLV: V. Tsytkin
  1. A. Bielimenko
  2. S. Datsenko
  3. B. Pavlych ▼ 62'
  4. I. Huk ▼ 68'
  5. I. Kozubenko
  6. I. Bykov
  7. V. Vashkeba
  8. V. Luchka ▼ 46'
  9. V. Shevchuk ▼ 46'
  10. M. Pylyp ▼ 46'
  11. N. Hrytsak

Dự bị 7

  1. K. Kolchin ▲ 46'
  2. O. Shvets ▲ 46'
  3. V. Harnaha ▲ 46'
  4. D. Shukh ▲ 62'
  5. V. Hromenko ▲ 68'
  6. A. Popovych
  7. V. Ivanov

Thống kê

03
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Epitsentr Dunayivtsi
22 39 - 15 +24 53
3
FC Kharkiv
22 29 - 20 +9 36
3
SK Poltava
16 24 - 14 +10 29
4
Kudrivka
22 25 - 18 +7 35
5
Ahrobiznes Volochysk
22 19 - 26 -7 33
5
Nyva Ternopil
14 13 - 17 -4 16
5
Viktoriya Mykolaivka
16 23 - 12 +11 23
6
Metal Kharkiv
22 29 - 21 +8 31
6
Minai
14 12 - 20 -8 16
6
Yarud Mariupol'
16 16 - 24 -8 18
7
Bukovyna
22 20 - 20 0 30
7
Metalurh Zaporizhya
16 15 - 22 -7 17
7
Prykarpattia
14 14 - 18 -4 13
8
Dinaz Vyshhorod
16 12 - 28 -16 13
8
Podillya Khmelnytskyi
14 9 - 19 -10 8
8
UCSA
22 33 - 35 -2 27
9
Kremin'
16 10 - 31 -21 9
Thăng hạng Promotion round Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

27Trận đấu6
53Ghi được6
26Thủng lưới19
1.96Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới0
14Trên 2.5 bàn5
30Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu