Epitsentr Dunayivtsi vs Khust City
Tỷ số chung cuộc: Epitsentr Dunayivtsi 3-1 Khust City tại Persha Liga, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Epitsentr Dunayivtsi thắng 3, hòa 0, Khust City thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadion im. H.A. Tonkocheieva, Kamianets-Podilskyi
- Phong độ
- WWDWL Epitsentr Dunayivtsi
- LLLLL Khust City
- 14' A. Lipovuz 1-0
- 16' ▲ O. Zhmuida ▼ V. Krystin
- 16' 1-1 V. Shevchuk
- HT1-1
- 48' S. Sten11m 2-1
- 54' S. Sten 3-1
- 61' ▲ M. Pylyp ▼ M. Vadovskyi
- 61' ▲ V. Merdieiev ▼ I. Vahin
- 67' ▲ I. Bendera ▼ Y. Hlushchuk
- 67' ▲ M. Myroniuk ▼ A. Liashenko
- 76' ▲ D. Banyk ▼ V. Ivanov
- 76' ▲ K. Kolchin ▼ I. Stankovych
- 76' ▲ V. Vasylynets ▼ B. Pavlych
- 85' ▲ S. Hryn ▼ S. Sten
- 86' Y. Skyba
- 87' V. Vasylynets
- 89' ▲ S. Krystin ▼ D. Kravchuk
- FT3-1
Đội hình
- R. Zhmurko
- O. Klymets
- V. Moroz
- S. Hryhorashchuk
- A. Bejenari
- Y. Hlushchuk ▼ 67'
- A. Lipovuz
- A. Liashenko ▼ 67'
- V. Krystin ▼ 16'
- S. Sten ▼ 85'
- D. Kravchuk ▼ 89'
Dự bị 9
- O. Zhmuida ▲ 16'
- I. Bendera ▲ 67'
- M. Myroniuk ▲ 67'
- S. Hryn ▲ 85'
- S. Krystin ▲ 89'
- A. Pavluchenko
- D. Kozlovskyi
- H. Bushniak
- S. Chernobai
- I. Levchenko
- Y. Skyba
- V. Ivanov ▼ 76'
- I. Tykhnenko
- B. Pavlych ▼ 76'
- I. Vahin ▼ 61'
- V. Borysenko
- V. Shevchuk
- I. Stankovych ▼ 76'
- N. Prykhodko
- M. Vadovskyi ▼ 61'
Dự bị 7
- M. Pylyp ▲ 61'
- V. Merdieiev ▲ 61'
- D. Banyk ▲ 76'
- K. Kolchin ▲ 76'
- V. Vasylynets ▲ 76'
- D. Dyianchuk
- M. Merdieiev
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 41 - 13 | +28 | 42 | |
| 2 | 28 | 49 - 20 | +29 | 65 | |
| 3 | 28 | 59 - 21 | +38 | 54 | |
| 4 | 28 | 39 - 33 | +6 | 44 | |
| 5 | 28 | 35 - 30 | +5 | 40 | |
| 6 | 18 | 16 - 23 | -7 | 21 | |
| 6 | 28 | 32 - 34 | -2 | 40 | |
| 7 | 28 | 27 - 48 | -21 | 28 | |
| 7 | 18 | 18 - 17 | +1 | 20 | |
| 7 | 28 | 23 - 27 | -4 | 39 | |
| 8 | 28 | 27 - 29 | -2 | 38 | |
| 8 | 18 | 14 - 40 | -26 | 14 | |
| 8 | 18 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 9 | 28 | 34 - 66 | -32 | 23 | |
| 9 | 18 | 13 - 27 | -14 | 14 | |
| 9 | 28 | 29 - 26 | +3 | 37 | |
| 10 | 18 | 15 - 28 | -13 | 13 | |
| 10 | 28 | 24 - 49 | -25 | 23 | |
| 10 | 18 | 15 - 37 | -22 | 11 | |
| 10 | 28 | 49 - 45 | +4 | 37 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Relegation Round Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
46Ghi được41
42Thủng lưới75
1.35Bàn thắng mỗi trận1.17
8Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai22