Khust City
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Epitsentr Dunayivtsi

Khust City vs Epitsentr Dunayivtsi

Tỷ số chung cuộc: Khust City 0-1 Epitsentr Dunayivtsi tại Persha Liga, 6 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Khust City thắng 0, hòa 0, Epitsentr Dunayivtsi thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Karpaty, Khust
Phong độ
LLLLL Khust City
WWDWL Epitsentr Dunayivtsi
  1. 11' 0-1 M. Hirnyi
  2. 36' Y. Glushchuk
  3. 44' V. Moroz
  4. 45'+2 V. Riabenko A. Belimenko
  5. HT0-1
  6. 61' I. Stankovych M. Pylyp
  7. 61' M. Vadovskyi B. Pavlych
  8. 70' D. Dyianchuk V. Borysenko
  9. 75' I. Bendera A. Liashenko
  10. 75' M. Poliuliakh Y. Hlushchuk
  11. 84' S. Hryn A. Bejenari
  12. 84' R. Buriak S. Sten
  13. 90'+3 S. Krystin M. Hirnyi
  14. FT0-1

Đội hình

Khust City HLV: V. Tsytkin
  1. A. Belimenko ▼ 45'
  2. I. Petruk
  3. V. Ivanov
  4. I. Tykhnenko
  5. B. Pavlych ▼ 61'
  6. I. Vahin
  7. V. Borysenko ▼ 70'
  8. M. Pylyp ▼ 61'
  9. N. Prykhodko
  10. P. Lutsiv
  11. V. Lutsiv

Dự bị 8

  1. V. Riabenko ▲ 45'
  2. I. Stankovych ▲ 61'
  3. M. Vadovskyi ▲ 61'
  4. D. Dyianchuk ▲ 70'
  5. K. Kolchin
  6. R. Pylyp
  7. V. Shevchuk
  8. Y. Skyba
Epitsentr Dunayivtsi HLV: S. Nahorniak
  1. S. Chernobai
  2. O. Klymets
  3. O. Zhmuida
  4. V. Moroz
  5. S. Hryhorashchuk
  6. A. Bejenari ▼ 84'
  7. Y. Hlushchuk ▼ 75'
  8. A. Lipovuz
  9. A. Liashenko ▼ 75'
  10. S. Sten ▼ 84'
  11. M. Hirnyi ▼ 90'

Dự bị 8

  1. I. Bendera ▲ 75'
  2. M. Poliuliakh ▲ 75'
  3. R. Buriak ▲ 84'
  4. S. Hryn ▲ 84'
  5. S. Krystin ▲ 90'
  6. A. Pavluchenko
  7. D. Kozlovskyi
  8. R. Zhmurko

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inhulets
18 41 - 13 +28 42
2
Karpaty
28 49 - 20 +29 65
3
Livyi Bereh
28 59 - 21 +38 54
4
Epitsentr Dunayivtsi
28 39 - 33 +6 44
5
Prykarpattia
28 35 - 30 +5 40
6
Bukovyna
18 16 - 23 -7 21
6
Nyva Buzova
28 32 - 34 -2 40
7
Metalurh Zaporizhya
28 27 - 48 -21 28
7
Podillya Khmelnytskyi
18 18 - 17 +1 20
7
Viktoriya Mykolaivka
28 23 - 27 -4 39
8
Ahrobiznes Volochysk
28 27 - 29 -2 38
8
Kremin'
18 14 - 40 -26 14
8
Nyva Ternopil
18 15 - 19 -4 20
9
Chernihiv
28 34 - 66 -32 23
9
Metal Kharkiv
18 13 - 27 -14 14
9
Yarud Mariupol'
28 29 - 26 +3 37
10
Dinaz Vyshhorod
18 15 - 28 -13 13
10
Hirnyk-Sport
28 24 - 49 -25 23
10
Khust City
18 15 - 37 -22 11
10
SK Poltava
28 49 - 45 +4 37
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Relegation Round Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
41Ghi được46
75Thủng lưới42
1.17Bàn thắng mỗi trận1.35
7Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu