Metal Kharkiv vs Chernihiv
Tỷ số chung cuộc: Metal Kharkiv 1-1 Chernihiv tại Persha Liga, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Metal Kharkiv thắng 2, hòa 1, Chernihiv thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Relegation Round · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadion Avanhard, Uzhhorod
- Phong độ
- WDWWL Metal Kharkiv
- DWLWL Chernihiv
- 3' A. Bybik
- 12' D. Tepliakov 1-0
- 19' ▲ K. Kryvoborodenko ▼ A. Bybik
- 29' A. Veresotskyi
- 43' A. Busko
- 45'+2 1-1 V. Mentei
- HT1-1
- 61' V. Mentey
- 70' ▲ D. Kaidalov ▼ D. Tepliakov
- 70' ▲ Y. Riazantsev ▼ Y. Isaienko
- 73' A. Veresotskyi
- 73' A. Veresotskyi
- 78' ▲ A. Makarenko ▼ P. Fedosov
- 78' ▲ D. Volskyi ▼ D. Myronenko
- 83' ▲ A. Chidomere ▼ H. Synchuk
- 83' ▲ D. Prykhodko ▼ D. Pidruchnyi
- 86' M. Bagachanskyi
- 90' ▲ N. Posmashnyi ▼ V. Mentei
- FT1-1
Đội hình
- V. Rybak
- V. Fedoriv
- A. Busko
- B. Porokh
- D. Vernattus
- D. Pidruchnyi ▼ 83'
- M. Bahachanskyi
- H. Synchuk ▼ 83'
- Y. Isaienko ▼ 70'
- P. Lutsiv
- D. Tepliakov ▼ 70'
Dự bị 11
- D. Kaidalov ▲ 70'
- Y. Riazantsev ▲ 70'
- A. Chidomere ▲ 83'
- D. Prykhodko ▲ 83'
- D. Fastov
- K. Vlaha
- O. Horiainov
- O. Tsvirenko
- R. Horenko
- Y. Abramov
- Y. Holubka
- O. Roshchynskyi
- A. Veresotskyi
- O. Osypenko
- M. Shumylo
- D. Sakhno
- E. Halstian
- V. Mentei ▼ 90'
- D. Myronenko ▼ 78'
- A. Bybik ▼ 19'
- D. Bezghubchenko
- P. Fedosov ▼ 78'
Dự bị 8
- K. Kryvoborodenko ▲ 19'
- A. Makarenko ▲ 78'
- D. Volskyi ▲ 78'
- N. Posmashnyi ▲ 90'
- B. Lianskoronskyi
- D. Herasymenko
- D. Khondak
- K. Pinchuk
Thống kê
02
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 41 - 13 | +28 | 42 | |
| 2 | 28 | 49 - 20 | +29 | 65 | |
| 3 | 28 | 59 - 21 | +38 | 54 | |
| 4 | 28 | 39 - 33 | +6 | 44 | |
| 5 | 28 | 35 - 30 | +5 | 40 | |
| 6 | 18 | 16 - 23 | -7 | 21 | |
| 6 | 28 | 32 - 34 | -2 | 40 | |
| 7 | 28 | 27 - 48 | -21 | 28 | |
| 7 | 18 | 18 - 17 | +1 | 20 | |
| 7 | 28 | 23 - 27 | -4 | 39 | |
| 8 | 28 | 27 - 29 | -2 | 38 | |
| 8 | 18 | 14 - 40 | -26 | 14 | |
| 8 | 18 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 9 | 28 | 34 - 66 | -32 | 23 | |
| 9 | 18 | 13 - 27 | -14 | 14 | |
| 9 | 28 | 29 - 26 | +3 | 37 | |
| 10 | 18 | 15 - 28 | -13 | 13 | |
| 10 | 28 | 24 - 49 | -25 | 23 | |
| 10 | 18 | 15 - 37 | -22 | 11 | |
| 10 | 28 | 49 - 45 | +4 | 37 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Relegation Round Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu31
49Ghi được36
66Thủng lưới74
1.02Bàn thắng mỗi trận1.16
10Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai16