Chernihiv
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Metal Kharkiv

Chernihiv vs Metal Kharkiv

Tỷ số chung cuộc: Chernihiv 2-1 Metal Kharkiv tại Persha Liga, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chernihiv thắng 1, hòa 1, Metal Kharkiv thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Relegation Round · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Yunist, Chernihiv
Phong độ
DWLWL Chernihiv
WDWWL Metal Kharkiv
  1. 7' O. Zenchenko
  2. 21' D. Sakhno 1-0
  3. 34' 1-1 Y. Riazantsev
  4. 43' M. Bagachanskyi
  5. HT1-1
  6. 46' P. Fedosov A. Bybik
  7. 46' V. Mentei D. Bezghubchenko
  8. 57' P. Fedosov 2-1
  9. 70' A. Busko Y. Isaienko
  10. 70' D. Kaidalov D. Tepliakov
  11. 74' D. Sakhno
  12. 75' V. Shkolnyi D. Sakhno
  13. 83' V. Shkolnyi
  14. 85' B. Porokh
  15. 86' D. Prykhodko D. Pidruchnyi
  16. 89' D. Volskyi P. Fedosov
  17. 90'+2 A. Busko
  18. 90'+2 V. Rybak
  19. 90'+2 D. Myronenko
  20. 90'+4 M. Shumylo
  21. FT2-1

Đội hình

Chernihiv HLV: V. Chornyi
  1. O. Shyrai
  2. O. Zenchenko
  3. O. Osypenko
  4. M. Shumylo
  5. D. Sakhno ▼ 75'
  6. E. Halstian
  7. K. Kryvoborodenko
  8. D. Myronenko
  9. A. Bybik ▼ 46'
  10. D. Bezghubchenko ▼ 46'
  11. V. Koidan

Dự bị 9

  1. P. Fedosov ▲ 46'
  2. V. Mentei ▲ 46'
  3. V. Shkolnyi ▲ 75'
  4. D. Volskyi ▲ 89'
  5. A. Makarenko
  6. A. Veresotskyi
  7. B. Lianskoronskyi
  8. D. Khondak
  9. O. Roshchynskyi
Metal Kharkiv HLV: A. Anishchenko
  1. V. Rybak
  2. B. Porokh
  3. Gabriel Gomes
  4. D. Pidruchnyi ▼ 86'
  5. Y. Riazantsev
  6. M. Bahachanskyi
  7. H. Synchuk
  8. Y. Isaienko ▼ 70'
  9. P. Lutsiv
  10. K. Dihtiar
  11. D. Tepliakov ▼ 70'

Dự bị 9

  1. A. Busko ▲ 70'
  2. D. Kaidalov ▲ 70'
  3. D. Prykhodko ▲ 86'
  4. D. Fastov
  5. D. Vernattus
  6. O. Horiainov
  7. O. Tsvirenko
  8. V. Fedoriv
  9. Y. Abramov

Thống kê

05
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inhulets
18 41 - 13 +28 42
2
Karpaty
28 49 - 20 +29 65
3
Livyi Bereh
28 59 - 21 +38 54
4
Epitsentr Dunayivtsi
28 39 - 33 +6 44
5
Prykarpattia
28 35 - 30 +5 40
6
Bukovyna
18 16 - 23 -7 21
6
Nyva Buzova
28 32 - 34 -2 40
7
Metalurh Zaporizhya
28 27 - 48 -21 28
7
Podillya Khmelnytskyi
18 18 - 17 +1 20
7
Viktoriya Mykolaivka
28 23 - 27 -4 39
8
Ahrobiznes Volochysk
28 27 - 29 -2 38
8
Kremin'
18 14 - 40 -26 14
8
Nyva Ternopil
18 15 - 19 -4 20
9
Chernihiv
28 34 - 66 -32 23
9
Metal Kharkiv
18 13 - 27 -14 14
9
Yarud Mariupol'
28 29 - 26 +3 37
10
Dinaz Vyshhorod
18 15 - 28 -13 13
10
Hirnyk-Sport
28 24 - 49 -25 23
10
Khust City
18 15 - 37 -22 11
10
SK Poltava
28 49 - 45 +4 37
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Relegation Round Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu48
36Ghi được49
74Thủng lưới66
1.16Bàn thắng mỗi trận1.02
3Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn22
16Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu