Inhulets vs Chernihiv
Tỷ số chung cuộc: Inhulets 6-1 Chernihiv tại Persha Liga, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Inhulets thắng 3, hòa 1, Chernihiv thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadion Inhulets, Petrove
- Phong độ
- LLLWD Inhulets
- DDWLW Chernihiv
- 20' V. Koltsov 1-0
- 27' O. Kozak 2-0
- 43' E. Galstyan
- HT2-0
- 46' ▲ V. Koidan ▼ V. Mentei
- 56' N. Posmashny
- 56' M. Shershen 3-0
- 58' Y. Bogunov
- 61' O. Kozak 4-0
- 67' ▲ D. Rezepov ▼ Y. Bohunov
- 67' ▲ O. Piatov ▼ Y. Kozyrenko
- 73' ▲ I. Hadzhuk ▼ A. Sitalo
- 73' ▲ Y. Kvasov ▼ Y. Zaporozhets
- 75' ▲ A. Strilets ▼ K. Kryvoborodenko
- 79' 4-1 M. Serdiuk
- 80' ▲ R. Lisniak ▼ O. Kozak
- 84' Y. Kvasov 5-1
- 87' O. Pyatov
- 88' ▲ D. Herasymenko ▼ O. Roshchynskyi
- 88' ▲ R. Vovk ▼ N. Posmashnyi
- 88' I. Hadzhuk 6-1
- 90' ▲ D. Myronenko ▼ P. Fedosov
- FT6-1
Đội hình
- O. Palamarchuk
- S. Malysh
- M. Shershen
- M. Melnychuk
- V. Sydorenko
- O. Kozak ▼ 80'
- Y. Bohunov ▼ 67'
- V. Koltsov
- Y. Zaporozhets ▼ 73'
- Y. Kozyrenko ▼ 67'
- A. Sitalo ▼ 73'
Dự bị 11
- D. Rezepov ▲ 67'
- O. Piatov ▲ 67'
- I. Hadzhuk ▲ 73'
- Y. Kvasov ▲ 73'
- R. Lisniak ▲ 80'
- A. Borovskyi
- B. Smetanka
- S. Chenbai
- S. Miserzhy
- V. Chaban
- V. Voskonyan
- O. Roshchynskyi ▼ 88'
- O. Zenchenko
- M. Shumylo
- E. Halstian
- V. Mentei ▼ 46'
- K. Kryvoborodenko ▼ 75'
- A. Romanchenko
- M. Serdiuk
- A. Bybik
- N. Posmashnyi ▼ 88'
- P. Fedosov ▼ 90'
Dự bị 12
- V. Koidan ▲ 46'
- A. Strilets ▲ 75'
- D. Herasymenko ▲ 88'
- R. Vovk ▲ 88'
- D. Myronenko ▲ 90'
- A. Lakeienko
- A. Makarenko
- A. Veresotskyi
- D. Bezghubchenko
- D. Davydenko
- O. Shyrai
- V. Shkolnyi
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 41 - 13 | +28 | 42 | |
| 2 | 28 | 49 - 20 | +29 | 65 | |
| 3 | 28 | 59 - 21 | +38 | 54 | |
| 4 | 28 | 39 - 33 | +6 | 44 | |
| 5 | 28 | 35 - 30 | +5 | 40 | |
| 6 | 18 | 16 - 23 | -7 | 21 | |
| 6 | 28 | 32 - 34 | -2 | 40 | |
| 7 | 28 | 27 - 48 | -21 | 28 | |
| 7 | 18 | 18 - 17 | +1 | 20 | |
| 7 | 28 | 23 - 27 | -4 | 39 | |
| 8 | 28 | 27 - 29 | -2 | 38 | |
| 8 | 18 | 14 - 40 | -26 | 14 | |
| 8 | 18 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 9 | 28 | 34 - 66 | -32 | 23 | |
| 9 | 18 | 13 - 27 | -14 | 14 | |
| 9 | 28 | 29 - 26 | +3 | 37 | |
| 10 | 18 | 15 - 28 | -13 | 13 | |
| 10 | 28 | 24 - 49 | -25 | 23 | |
| 10 | 18 | 15 - 37 | -22 | 11 | |
| 10 | 28 | 49 - 45 | +4 | 37 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Relegation Round Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu31
92Ghi được36
35Thủng lưới74
2.24Bàn thắng mỗi trận1.16
17Giữ sạch lưới3
25Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai16