Chernihiv
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Inhulets

Chernihiv vs Inhulets

Tỷ số chung cuộc: Chernihiv 0-2 Inhulets tại Persha Liga, 7 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chernihiv thắng 0, hòa 1, Inhulets thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Yunist, Chernihiv
Phong độ
DDWLW Chernihiv
LLLWD Inhulets
  1. 11' V. Mentey
  2. 12' 0-1 A. Sitalo
  3. HT0-1
  4. 62' Y. Kvasov A. Sitalo
  5. 64' Y. Kvasov
  6. 65' P. Fedosov K. Pinchuk
  7. 71' A. Bybik
  8. 74' S. Miserzhy Y. Zaporozhets
  9. 74' Y. Bohunov O. Kozak
  10. 77' O. Zenchenko
  11. 78' D. Bezghubchenko N. Posmashnyi
  12. 79' S. Khomych V. Koidan
  13. 84' 0-2 Y. Bohunov
  14. 88' D. Davydenko V. Mentei
  15. 90'+2 D. Rezepov M. Melnychuk
  16. 90'+2 S. Chenbai Y. Kozyrenko
  17. FT0-2

Đội hình

Chernihiv HLV: V. Chornyi
  1. O. Shyrai
  2. O. Zenchenko
  3. M. Shumylo
  4. V. Mentei ▼ 88'
  5. K. Kryvoborodenko
  6. A. Romanchenko
  7. M. Serdiuk
  8. A. Bybik
  9. K. Pinchuk ▼ 65'
  10. N. Posmashnyi ▼ 78'
  11. V. Koidan ▼ 79'

Dự bị 12

  1. P. Fedosov ▲ 65'
  2. D. Bezghubchenko ▲ 78'
  3. S. Khomych ▲ 79'
  4. D. Davydenko ▲ 88'
  5. A. Lakeienko
  6. A. Makarenko
  7. A. Veresotskyi
  8. D. Myronenko
  9. E. Halstian
  10. O. Roshchynskyi
  11. R. Vovk
  12. V. Shkolnyi
Inhulets HLV: V. Lupashko
  1. O. Palamarchuk
  2. S. Malysh
  3. M. Shershen
  4. M. Melnychuk ▼ 90'
  5. V. Sydorenko
  6. O. Kozak ▼ 74'
  7. V. Koltsov
  8. Y. Zaporozhets ▼ 74'
  9. Y. Kozyrenko ▼ 90'
  10. O. Piatov
  11. A. Sitalo ▼ 62'

Dự bị 10

  1. Y. Kvasov ▲ 62'
  2. S. Miserzhy ▲ 74'
  3. Y. Bohunov ▲ 74'
  4. D. Rezepov ▲ 90'
  5. S. Chenbai ▲ 90'
  6. A. Borovskyi
  7. O. Osypenko
  8. R. Lisniak
  9. V. Stavnychyi
  10. V. Voskonyan

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inhulets
18 41 - 13 +28 42
2
Karpaty
28 49 - 20 +29 65
3
Livyi Bereh
28 59 - 21 +38 54
4
Epitsentr Dunayivtsi
28 39 - 33 +6 44
5
Prykarpattia
28 35 - 30 +5 40
6
Bukovyna
18 16 - 23 -7 21
6
Nyva Buzova
28 32 - 34 -2 40
7
Metalurh Zaporizhya
28 27 - 48 -21 28
7
Podillya Khmelnytskyi
18 18 - 17 +1 20
7
Viktoriya Mykolaivka
28 23 - 27 -4 39
8
Ahrobiznes Volochysk
28 27 - 29 -2 38
8
Kremin'
18 14 - 40 -26 14
8
Nyva Ternopil
18 15 - 19 -4 20
9
Chernihiv
28 34 - 66 -32 23
9
Metal Kharkiv
18 13 - 27 -14 14
9
Yarud Mariupol'
28 29 - 26 +3 37
10
Dinaz Vyshhorod
18 15 - 28 -13 13
10
Hirnyk-Sport
28 24 - 49 -25 23
10
Khust City
18 15 - 37 -22 11
10
SK Poltava
28 49 - 45 +4 37
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Relegation Round Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu41
36Ghi được92
74Thủng lưới35
1.16Bàn thắng mỗi trận2.24
3Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn25
16Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu