Chernihiv
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Metalurh Zaporizhya

Chernihiv vs Metalurh Zaporizhya

Tỷ số chung cuộc: Chernihiv 0-0 Metalurh Zaporizhya tại Persha Liga, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Chernihiv thắng 3, hòa 3, Metalurh Zaporizhya thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 11
Sân vận động
Stadion Yunistʹ, Chernihiv
Trọng tài
S. Lapko
Phong độ
DWLWL Chernihiv
DDDLL Metalurh Zaporizhya
  1. HT0-0
  2. 63' E. Galstyan A. Lakeenko
  3. 63' M. Vorobey V. Bilotserkovets
  4. 72' B. Mogylnyi V. Sad
  5. 82' M. Shumylo R. Vovk
  6. 90'+2 A. Makarenko V. Mentey
  7. FT0-0

Đội hình

Chernihiv HLV: V. Chornyi
  1. O. Shyray
  2. A. Lakeenko ▼ 63'
  3. Myroslav Serdyuk
  4. V. Mentey ▼ 90'
  5. V. Koydan
  6. D. Myronenko
  7. A. Romanchenko
  8. A. Bybik
  9. M. Syrash
  10. R. Vovk ▼ 82'
  11. D. Kulyk

Dự bị 11

  1. E. Galstyan ▲ 63'
  2. M. Shumylo ▲ 82'
  3. A. Makarenko ▲ 90'
  4. A. Padun
  5. A. Veresotskyi
  6. E. Kolomiets
  7. K. Kryvoborodenko
  8. O. Roshchynskyi
  9. O. Rudenko
  10. O. Zenchenko
  11. V. Shkolnyi
Metalurh Zaporizhya HLV: V. Mykytyn
  1. N. Bayda
  2. S. Basov
  3. V. Dvorovenko
  4. B. Veklyak
  5. A. Kicha
  6. O. Snizhko
  7. E. Shalfeev
  8. V. Sad ▼ 72'
  9. D. Piddubnyi
  10. V. Bilotserkovets ▼ 63'
  11. O. Sydorov

Dự bị 7

  1. M. Vorobey ▲ 63'
  2. B. Mogylnyi ▲ 72'
  3. B. Sokol
  4. H. Nikolaenko
  5. S. Palyukh
  6. V. Borysenko
  7. V. Polyovyi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Polessya
14 34 - 6 +28 40
2
Obolon'-Brovar
14 19 - 8 +11 29
3
FC LNZ Cherkasy
14 19 - 12 +7 22
4
Metalurh Zaporizhya
14 17 - 16 +1 20
5
Chernihiv
14 15 - 16 -1 19
5
Karpaty
14 12 - 16 -4 18
5
Prykarpattia
14 11 - 22 -11 15
6
Dinaz Vyshhorod
14 14 - 28 -14 10
6
Epitsentr Dunayivtsi
14 12 - 17 -5 15
6
SK Poltava
14 16 - 22 -6 16
7
Bukovyna
14 9 - 21 -12 9
7
Nyva Ternopil
14 10 - 17 -7 8
7
Skoruk Tomakivka
14 15 - 22 -7 14
8
Hirnyk-Sport
14 8 - 25 -17 8
8
Kremin'
14 11 - 31 -20 7
8
Yarud Mariupol'
14 12 - 25 -13 7
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

22Trận đấu25
20Ghi được27
29Thủng lưới31
0.91Bàn thắng mỗi trận1.08
4Giữ sạch lưới7
7Trên 2.5 bàn10
13Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu