Obolon'-Brovar
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Chernihiv

Obolon'-Brovar vs Chernihiv

Tỷ số chung cuộc: Obolon'-Brovar 3-1 Chernihiv tại Persha Liga, 30 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Obolon'-Brovar thắng 5, hòa 0, Chernihiv thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 10
Sân vận động
Obolon Arena, Kyiv
Trọng tài
S. Lapko
Phong độ
DLDLL Obolon'-Brovar
DWLWL Chernihiv
  1. 16' O. Batalskyi 1-0
  2. 35' 1-1 D. Kulyk
  3. 39' O. Batalskyi 2-1
  4. HT2-1
  5. 53' O. Batalskyi 3-1
  6. 58' A. Bybik K. Kryvoborodenko
  7. 64' M. Serdyuk
  8. 70' D. Oliynyk O. Batalskyi
  9. 70' I. Krasnopir V. Grusha
  10. 75' M. Shumylo V. Mentey
  11. 75' V. Koydan D. Myronenko
  12. 80' S. Vasylenko O. Slobodyan
  13. 81' A. Lakeyenko
  14. 82' A. Makarenko D. Kulyk
  15. 90'+3 A. Makarenko
  16. 90'+1 O. Savchenko R. Chernenko
  17. 90'+1 S. Mashtalir E. Prokopenko
  18. FT3-1

Đội hình

Obolon'-Brovar HLV: V. Ivashchenko
  1. N. Fedorivskyi
  2. D. Fateev
  3. O. Osman
  4. A. Terekhov
  5. T. Moroz
  6. E. Prokopenko ▼ 90'
  7. R. Chernenko ▼ 90'
  8. O. Slobodyan ▼ 80'
  9. V. Grusha ▼ 70'
  10. O. Batalskyi ▼ 70'
  11. O. Chernov

Dự bị 7

  1. D. Oliynyk ▲ 70'
  2. I. Krasnopir ▲ 70'
  3. S. Vasylenko ▲ 80'
  4. O. Savchenko ▲ 90'
  5. S. Mashtalir ▲ 90'
  6. A. Kychak
  7. Y. Korokhov
Chernihiv HLV: V. Chornyi
  1. O. Shyray
  2. A. Lakeenko
  3. E. Galstyan
  4. Myroslav Serdyuk
  5. V. Mentey ▼ 75'
  6. K. Kryvoborodenko ▼ 58'
  7. D. Myronenko ▼ 75'
  8. Maksym Serdyuk
  9. M. Syrash
  10. R. Vovk
  11. D. Kulyk ▼ 82'

Dự bị 9

  1. A. Bybik ▲ 58'
  2. M. Shumylo ▲ 75'
  3. V. Koydan ▲ 75'
  4. A. Makarenko ▲ 82'
  5. A. Padun
  6. A. Veresotskyi
  7. O. Roshchynskyi
  8. O. Zenchenko
  9. V. Shkolnyi

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Polessya
14 34 - 6 +28 40
2
Obolon'-Brovar
14 19 - 8 +11 29
3
FC LNZ Cherkasy
14 19 - 12 +7 22
4
Metalurh Zaporizhya
14 17 - 16 +1 20
5
Chernihiv
14 15 - 16 -1 19
5
Karpaty
14 12 - 16 -4 18
5
Prykarpattia
14 11 - 22 -11 15
6
Dinaz Vyshhorod
14 14 - 28 -14 10
6
Epitsentr Dunayivtsi
14 12 - 17 -5 15
6
SK Poltava
14 16 - 22 -6 16
7
Bukovyna
14 9 - 21 -12 9
7
Nyva Ternopil
14 10 - 17 -7 8
7
Skoruk Tomakivka
14 15 - 22 -7 14
8
Hirnyk-Sport
14 8 - 25 -17 8
8
Kremin'
14 11 - 31 -20 7
8
Yarud Mariupol'
14 12 - 25 -13 7
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

23Trận đấu22
29Ghi được20
16Thủng lưới29
1.26Bàn thắng mỗi trận0.91
10Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn7
14Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu