Chernihiv
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Obolon'-Brovar

Chernihiv vs Obolon'-Brovar

Tỷ số chung cuộc: Chernihiv 0-1 Obolon'-Brovar tại Persha Liga, 10 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Chernihiv thắng 0, hòa 0, Obolon'-Brovar thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Yunistʹ, Chernihiv
Trọng tài
O. Tytov
Phong độ
DWLWL Chernihiv
DLDLL Obolon'-Brovar
  1. HT0-0
  2. 64' R. Vovk V. Koydan
  3. 65' M. Pokotylyuk S. Kosovskyi
  4. 72' O. Boroday A. Terekhov
  5. 72' O. Chernov I. Krasnopir
  6. 74' V. Zubashivskyi D. Myronenko
  7. 79' O. Batalskyi O. Slobodyan
  8. 79' O. Osman V. Grusha
  9. 89' 0-1 O. Batalskyi11m
  10. FT0-1

Đội hình

Chernihiv HLV: V. Chornyi
  1. O. Shyray
  2. A. Lakeenko
  3. Myroslav Serdyuk
  4. V. Mentey
  5. V. Koydan ▼ 64'
  6. K. Kryvoborodenko
  7. D. Myronenko ▼ 74'
  8. A. Romanchenko
  9. Maksym Serdyuk
  10. M. Syrash
  11. D. Kulyk

Dự bị 12

  1. R. Vovk ▲ 64'
  2. V. Zubashivskyi ▲ 74'
  3. A. Bybik
  4. A. Makarenko
  5. A. Padun
  6. A. Veresotskyi
  7. E. Galstyan
  8. E. Kolomiets
  9. M. Shumylo
  10. O. Roshchynskyi
  11. O. Rudenko
  12. V. Shkolnyi
Obolon'-Brovar HLV: V. Ivashchenko
  1. N. Fedorivskyi
  2. D. Fateev
  3. A. Terekhov ▼ 72'
  4. T. Moroz
  5. E. Prokopenko
  6. Y. Korokhov
  7. O. Slobodyan ▼ 79'
  8. S. Kosovskyi ▼ 65'
  9. V. Grusha ▼ 79'
  10. S. Vasylenko
  11. I. Krasnopir ▼ 72'

Dự bị 10

  1. M. Pokotylyuk ▲ 65'
  2. O. Boroday ▲ 72'
  3. O. Chernov ▲ 72'
  4. O. Batalskyi ▲ 79'
  5. O. Osman ▲ 79'
  6. A. Kychak
  7. D. Oliynyk
  8. O. Savchenko
  9. O. Slutskyi
  10. S. Mashtalir

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Polessya
14 34 - 6 +28 40
2
Obolon'-Brovar
14 19 - 8 +11 29
3
FC LNZ Cherkasy
14 19 - 12 +7 22
4
Metalurh Zaporizhya
14 17 - 16 +1 20
5
Chernihiv
14 15 - 16 -1 19
5
Karpaty
14 12 - 16 -4 18
5
Prykarpattia
14 11 - 22 -11 15
6
Dinaz Vyshhorod
14 14 - 28 -14 10
6
Epitsentr Dunayivtsi
14 12 - 17 -5 15
6
SK Poltava
14 16 - 22 -6 16
7
Bukovyna
14 9 - 21 -12 9
7
Nyva Ternopil
14 10 - 17 -7 8
7
Skoruk Tomakivka
14 15 - 22 -7 14
8
Hirnyk-Sport
14 8 - 25 -17 8
8
Kremin'
14 11 - 31 -20 7
8
Yarud Mariupol'
14 12 - 25 -13 7
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

22Trận đấu23
20Ghi được29
29Thủng lưới16
0.91Bàn thắng mỗi trận1.26
4Giữ sạch lưới10
7Trên 2.5 bàn10
13Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu