Kramatorsk vs Kremin'
Tỷ số chung cuộc: Kramatorsk 2-0 Kremin' tại Persha Liga, 31 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kramatorsk thắng 6, hòa 2, Kremin' thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadion Prapor, Kramatorsk
- Trọng tài
- A. Mykhaylyuk
- Phong độ
- LWDLL Kramatorsk
- WDLDL Kremin'
- 38' R. Zubkov 1-0
- 40' P. Pokhytaylo
- 45' O. Sukharov
- HT1-0
- 55' ▲ A. Doroshenko ▼ M. Daudov
- 57' ▲ O. Holovko ▼ D. Sydorenko
- 61' ▲ Y. Troyanovskyi ▼ P. Pokhytaylo
- 62' ▲ M. Navrotskyi ▼ M. Averyanov
- 62' R. Zubkov 2-0
- 67' A. Doroshenko
- 69' A. Pylypenko
- 69' V. Korobka
- 74' ▲ S. Bilous ▼ Y. Murashov
- 79' ▲ S. Galoyan ▼ B. Bychkov
- 83' ▲ D. Ndukwe ▼ V. Korobka
- 90'+4 R. Zubkov
- 90' ▲ V. Molko ▼ V. Sydorenko
- FT2-0
Đội hình
- A. Pospelov
- R. Zubkov
- O. Sukharov
- P. Myagkov
- K. Prokopchuk
- V. Korobka ▼ 83'
- M. Daudov ▼ 55'
- D. Pidruchnyi
- V. Vitenchuk
- P. Pokhytaylo ▼ 61'
- M. Ermolenko
Dự bị 11
- A. Doroshenko ▲ 55'
- Y. Troyanovskyi ▲ 61'
- D. Ndukwe ▲ 83'
- A. Kozlov
- D. Safonov
- E. Gunichev
- M. Agapov
- M. Kukanov
- M. Yakubenko
- O. Helovani
- P. Shushko
- D. Starchenko
- V. Kurelekh
- B. Bychkov ▼ 79'
- V. Pylypenko
- D. Sydorenko ▼ 57'
- M. Averyanov ▼ 62'
- Y. Murashov ▼ 74'
- V. Sydorenko ▼ 90'
- D. Belousov
- O. Panchyshyn
- D. Galata
Dự bị 7
- O. Holovko ▲ 57'
- M. Navrotskyi ▲ 62'
- S. Bilous ▲ 74'
- S. Galoyan ▲ 79'
- V. Molko ▲ 90'
- T. Alizade
- V. Myrnyi
Thống kê
05
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 52 - 9 | +43 | 53 | |
| 2 | 20 | 38 - 17 | +21 | 42 | |
| 3 | 19 | 33 - 24 | +9 | 33 | |
| 4 | 19 | 24 - 16 | +8 | 33 | |
| 5 | 20 | 22 - 22 | 0 | 29 | |
| 6 | 20 | 15 - 17 | -2 | 29 | |
| 7 | 20 | 27 - 26 | +1 | 28 | |
| 8 | 20 | 19 - 18 | +1 | 26 | |
| 9 | 18 | 21 - 17 | +4 | 25 | |
| 10 | 19 | 17 - 20 | -3 | 25 | |
| 11 | 19 | 19 - 23 | -4 | 23 | |
| 12 | 18 | 16 - 24 | -8 | 22 | |
| 13 | 20 | 16 - 23 | -7 | 21 | |
| 14 | 20 | 16 - 28 | -12 | 18 | |
| 15 | 20 | 16 - 40 | -24 | 16 | |
| 16 | 20 | 16 - 43 | -27 | 13 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
20Trận đấu22
17Ghi được16
27Thủng lưới47
0.85Bàn thắng mỗi trận0.73
5Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn10
10Hiệp hai12