Kremin'
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kramatorsk

Kremin' vs Kramatorsk

Tỷ số chung cuộc: Kremin' 0-0 Kramatorsk tại Persha Liga, 12 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kremin' thắng 0, hòa 2, Kramatorsk thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 2
Sân vận động
Kremin'-Arena im. Olega Babaeva, Kremenchuk
Trọng tài
V. Podrygulya
Phong độ
WDLDL Kremin'
LWDLL Kramatorsk
  1. 38' O. Chebanenko D. Pudy
  2. HT0-0
  3. 46' S. Kulish M. Kucherenko
  4. 46' S. Sorokin D. Galata
  5. 52' O. Kryvenko V. Molko
  6. 73' D. Sydorenko O. Boyko
  7. 74' D. Ostrovskyi B. Bychkov
  8. 74' V. Taranda T. Pogranichnyi
  9. 90' E. Gunichev E. Bulgakov
  10. FT0-0

Đội hình

Kremin' HLV: O. Holovko
  1. A. Oliynyk
  2. S. Chebotaev
  3. R. Zubkov
  4. V. Kurelekh
  5. P. Myagkov
  6. B. Bychkov ▼ 74'
  7. O. Holovko
  8. O. Helovani
  9. V. Molko ▼ 52'
  10. D. Galata ▼ 46'
  11. M. Kucherenko ▼ 46'

Dự bị 7

  1. S. Kulish ▲ 46'
  2. S. Sorokin ▲ 46'
  3. O. Kryvenko ▲ 52'
  4. D. Ostrovskyi ▲ 74'
  5. I. Bryukhov
  6. R. Dankovich
  7. V. Zakorskyi
Kramatorsk HLV: O. Gorodov
  1. M. Yakubenko
  2. D. Khovbosha
  3. O. Lobov
  4. D. Shynkarenko
  5. S. Dyachenko
  6. T. Pogranichnyi ▼ 74'
  7. A. Sorokin
  8. S. Mayboroda
  9. D. Pudy ▼ 38'
  10. E. Bulgakov ▼ 90'
  11. O. Boyko ▼ 73'

Dự bị 6

  1. O. Chebanenko ▲ 38'
  2. D. Sydorenko ▲ 73'
  3. V. Taranda ▲ 74'
  4. E. Gunichev ▲ 90'
  5. M. Abramov
  6. Y. Nechosov

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Veres Rivne
30 56 - 21 +35 68
2
Chornomorets
30 45 - 23 +22 61
3
FC Kharkiv
30 36 - 22 +14 56
4
Mykolaiv
30 49 - 23 +26 53
5
Ahrobiznes Volochysk
30 46 - 27 +19 52
6
Alians Lypova Dolyna
30 46 - 31 +15 51
7
Volyn
30 39 - 28 +11 46
8
Obolon'-Brovar
30 44 - 35 +9 43
9
Hirnyk-Sport
30 43 - 45 -2 38
10
VPK-Ahro Shevchenkivka
30 30 - 48 -18 37
11
Polessya
30 32 - 37 -5 35
12
Kramatorsk
30 32 - 51 -19 32
13
Nyva Ternopil
30 30 - 50 -20 31
14
Prykarpattia
30 25 - 45 -20 30
15
Kremin'
30 23 - 50 -27 24
16
Krystal
30 21 - 61 -40 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
27Ghi được33
52Thủng lưới51
0.84Bàn thắng mỗi trận1.03
6Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn20
12Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu