Kremin'
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kramatorsk

Kremin' vs Kramatorsk

Tỷ số chung cuộc: Kremin' 1-1 Kramatorsk tại Persha Liga, 31 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kremin' thắng 0, hòa 2, Kramatorsk thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 6
Sân vận động
Stadion Lokomotiv, Poltava
Trọng tài
O. Derevinskyi
Phong độ
WDLDL Kremin'
LWDLL Kramatorsk
  1. HT0-0
  2. 46' Y. Pavlyk D. Skoblov
  3. 55' 0-1 V. Yavorskyi
  4. 59' I. Kirienko V. Sobko
  5. 60' O. Ermachenko Y. Murashov
  6. 62' V. Sydorenko N. Malinovskyi
  7. 66' R. Taranukha M. Udod
  8. 70' O. Moiseenko I. Matyazh
  9. 72' S. Nechyporenko 1-1
  10. 73' O. Sukharov M. Vorobey
  11. 84' A. Dedyaev Y. Senytskyi
  12. 88' D. Ulyanov V. Yavorskyi
  13. 90' A. Masalov S. Nechyporenko
  14. FT1-1

Đội hình

Kremin' HLV: I. Stolovytsky
  1. O. Budyuk
  2. D. Zozulya
  3. O. Safonov
  4. N. Malinovskyi ▼ 62'
  5. R. Goncharenko
  6. S. Nechyporenko ▼ 90'
  7. D. Skoblov ▼ 46'
  8. S. Chenbay
  9. Y. Murashov ▼ 60'
  10. V. Voronchenko
  11. M. Udod ▼ 66'

Dự bị 10

  1. Y. Pavlyk ▲ 46'
  2. O. Ermachenko ▲ 60'
  3. V. Sydorenko ▲ 62'
  4. R. Taranukha ▲ 66'
  5. A. Masalov ▲ 90'
  6. A. Oliynyk
  7. E. Astakhov
  8. I. Kuts
  9. O. Gorodenko
  10. V. Zakorskyi
Kramatorsk HLV: O. Kosevych
  1. A. Denchuk
  2. M. Vorobey ▼ 73'
  3. O. Boroday
  4. Y. Senytskyi ▼ 84'
  5. I. Bryukhov
  6. O. Lobov
  7. V. Emets
  8. V. Sobko ▼ 59'
  9. M. Polyulyakh
  10. I. Matyazh ▼ 70'
  11. V. Yavorskyi ▼ 88'

Dự bị 8

  1. I. Kirienko ▲ 59'
  2. O. Moiseenko ▲ 70'
  3. O. Sukharov ▲ 73'
  4. A. Dedyaev ▲ 84'
  5. D. Ulyanov ▲ 88'
  6. R. Miroshnyk
  7. V. Savin
  8. V. Soldatenko

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Minai
30 51 - 28 +23 62
2
Inhulets
30 47 - 22 +25 60
3
Ahrobiznes Volochysk
30 52 - 30 +22 60
4
Ruh Lviv
29 48 - 21 +27 58
5
Volyn
30 57 - 36 +21 57
6
Obolon'-Brovar
30 40 - 31 +9 51
7
FC Kharkiv
30 44 - 34 +10 51
8
Kramatorsk
30 37 - 40 -3 45
9
Hirnyk-Sport
30 42 - 48 -6 39
10
Chornomorets
30 40 - 37 +3 39
11
Mykolaiv
30 45 - 45 0 34
12
Prykarpattia
30 44 - 51 -7 30
13
Kremin'
30 35 - 57 -22 27
14
Balkany Zorya
30 27 - 51 -24 25
15
Metalurh Zaporizhya
29 28 - 55 -27 22
16
Cherkashchyna-Akademiya
30 23 - 74 -51 7
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
39Ghi được37
61Thủng lưới40
1.22Bàn thắng mỗi trận1.19
7Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu