Kramatorsk vs Obolon'-Brovar
Tỷ số chung cuộc: Kramatorsk 1-2 Obolon'-Brovar tại Persha Liga, 26 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kramatorsk thắng 4, hòa 3, Obolon'-Brovar thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadion Avanhard, Uzhhorod
- Trọng tài
- O. Afanasiev
- Phong độ
- LWDLL Kramatorsk
- DLDLL Obolon'-Brovar
- 19' 0-1 S. Sukhanov
- HT0-1
- 46' ▲ E. Gunichev ▼ D. Skotarenko
- 57' ▲ O. Shchebetun ▼ O. Slobodyan
- 64' ▲ O. Chebanenko ▼ Guttiner
- 68' ▲ P. Pokhytaylo ▼ Y. Troyanovskyi
- 71' ▲ O. Lobov ▼ O. Savchenko
- 80' ▲ C. Kelit ▼ M. Ermolenko
- 82' ▲ R. Skydan ▼ S. Sukhanov
- 87' 0-2 A. Murza
- 88' ▲ D. Safonov ▼ O. Chebanenko
- 90'+3 D. Safonov 1-2
- 90' ▲ D. Rudenko ▼ A. Murza
- FT1-2
Đội hình
- A. Pospelov
- R. Zubkov
- M. Pysko
- O. Boroday
- Y. Senytskyi
- D. Shynkarenko
- Y. Troyanovskyi ▼ 68'
- Guttiner ▼ 64'
- R. Tolochko
- D. Skotarenko ▼ 46'
- M. Ermolenko ▼ 80'
Dự bị 9
- E. Gunichev ▲ 46'
- O. Chebanenko ▲ 64'
- P. Pokhytaylo ▲ 68'
- C. Kelit ▲ 80'
- D. Safonov ▲ 88'
- M. Kukanov
- M. Yakubenko
- O. Sukharov
- V. Lesunov
- V. Lytvynenko
- O. Maydanevych
- P. Lukyanchuk
- O. Osman
- S. Sukhanov ▼ 82'
- Y. Mate
- M. Pokotylyuk
- O. Savchenko ▼ 71'
- O. Slobodyan ▼ 57'
- A. Murza ▼ 90'
- O. Batalskyi
Dự bị 8
- O. Shchebetun ▲ 57'
- O. Lobov ▲ 71'
- R. Skydan ▲ 82'
- D. Rudenko ▲ 90'
- E. Prokopenko
- M. Bezuglyi
- N. Fedorivskyi
- V. Bilyi
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 56 - 21 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 23 | +22 | 61 | |
| 3 | 30 | 36 - 22 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 49 - 23 | +26 | 53 | |
| 5 | 30 | 46 - 27 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 46 - 31 | +15 | 51 | |
| 7 | 30 | 39 - 28 | +11 | 46 | |
| 8 | 30 | 44 - 35 | +9 | 43 | |
| 9 | 30 | 43 - 45 | -2 | 38 | |
| 10 | 30 | 30 - 48 | -18 | 37 | |
| 11 | 30 | 32 - 37 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 32 - 51 | -19 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 50 | -20 | 31 | |
| 14 | 30 | 25 - 45 | -20 | 30 | |
| 15 | 30 | 23 - 50 | -27 | 24 | |
| 16 | 30 | 21 - 61 | -40 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu37
33Ghi được52
51Thủng lưới53
1.03Bàn thắng mỗi trận1.41
6Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai24