Kramatorsk vs Obolon'-Brovar
Tỷ số chung cuộc: Kramatorsk 1-0 Obolon'-Brovar tại Persha Liga, 26 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kramatorsk thắng 4, hòa 3, Obolon'-Brovar thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 25
- Phong độ
- LWDLL Kramatorsk
- DDLDL Obolon'-Brovar
- 18' E. Demchenko 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Kosovskyi ▼ M. Pokotylyuk
- 46' ▲ A. Kovbasa ▼ O. Derebchynsky
- 46' ▲ D. Ulyanov ▼ Y. Troyanovskyi
- 55' ▲ A. Kornev ▼ M. Shyshka
- 60' ▲ D. Ostrovskyi ▼ O. Slobodyan
- 71' ▲ V. Lytvynenko ▼ O. Guskov
- 78' ▲ Y. Senytskyi ▼ I. Matyazh
- 82' ▲ S. Nechyporenko ▼ O. Moiseenko
- 85' ▲ I. Kirienko ▼ E. Demchenko
- 89' ▲ V. Sobko ▼ M. Polyulyakh
- FT1-0
Đội hình
- A. Denchuk
- V. Ermakov
- O. Sukharov
- O. Lobov
- V. Emets
- O. Moiseenko ▼ 82'
- M. Polyulyakh ▼ 89'
- Y. Troyanovskyi ▼ 46'
- M. Shershen
- E. Demchenko ▼ 85'
- I. Matyazh ▼ 78'
Dự bị 11
- D. Ulyanov ▲ 46'
- Y. Senytskyi ▲ 78'
- S. Nechyporenko ▲ 82'
- I. Kirienko ▲ 85'
- V. Sobko ▲ 89'
- V. Soldatenko
- A. Khotsyanovsky
- O. Shchebetun
- D. Kopytov
- M. Vorobey
- V. Savin
- N. Fedorivskyi
- K. Kovalenko
- M. Bezuglyi
- Y. Shevchenko
- I. Medynskyi
- M. Shyshka ▼ 55'
- M. Pokotylyuk ▼ 46'
- O. Slobodyan ▼ 60'
- O. Guskov ▼ 71'
- A. Semenko
- O. Derebchynsky ▼ 46'
Dự bị 8
- A. Kovbasa ▲ 46'
- S. Kosovskyi ▲ 46'
- A. Kornev ▲ 55'
- D. Ostrovskyi ▲ 60'
- V. Lytvynenko ▲ 71'
- A. Kouzine
- V. Stepanenko
- V. Ulyanchenko
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 72 - 21 | +51 | 67 | |
| 2 | 28 | 45 - 18 | +27 | 54 | |
| 3 | 28 | 55 - 30 | +25 | 52 | |
| 4 | 28 | 35 - 20 | +15 | 51 | |
| 5 | 28 | 44 - 26 | +18 | 48 | |
| 6 | 28 | 35 - 28 | +7 | 47 | |
| 7 | 28 | 35 - 32 | +3 | 42 | |
| 8 | 28 | 28 - 31 | -3 | 38 | |
| 9 | 28 | 34 - 32 | +2 | 37 | |
| 10 | 28 | 41 - 39 | +2 | 34 | |
| 11 | 28 | 35 - 35 | 0 | 34 | |
| 12 | 28 | 24 - 43 | -19 | 27 | |
| 13 | 27 | 17 - 36 | -19 | 16 | |
| 14 | 28 | 21 - 91 | -70 | 16 | |
| 15 | 27 | 10 - 49 | -39 | 4 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
28Trận đấu28
45Ghi được35
28Thủng lưới30
1.61Bàn thắng mỗi trận1.25
10Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn10
20Hiệp hai21