Obolon'-Brovar
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kramatorsk

Obolon'-Brovar vs Kramatorsk

Tỷ số chung cuộc: Obolon'-Brovar 0-1 Kramatorsk tại Persha Liga, 23 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Obolon'-Brovar thắng 3, hòa 3, Kramatorsk thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 10
Phong độ
DDLDL Obolon'-Brovar
LWDLL Kramatorsk
  1. 40' V. Tkach O. Guskov
  2. HT0-0
  3. 46' M. Shyshka V. Ulyanchenko
  4. 55' E. Demchenko D. Skoblov
  5. 73' A. Kovbasa A. Semenko
  6. 77' D. Zaderetskyi I. Matyazh
  7. 87' O. Luchyk V. Emets
  8. 87' S. Kosovskyi O. Slobodyan
  9. 90'+2 0-1 E. Demchenko
  10. 90' D. Grankin I. Kirienko
  11. FT0-1

Đội hình

Obolon'-Brovar HLV: S. Kovalets
  1. N. Fedorivskyi
  2. K. Kovalenko
  3. Y. Shevchenko
  4. Y. Efremov
  5. I. Medynskyi
  6. M. Pokotylyuk
  7. O. Slobodyan ▼ 87'
  8. O. Guskov ▼ 40'
  9. A. Semenko ▼ 73'
  10. V. Ulyanchenko ▼ 46'
  11. O. Derebchynsky

Dự bị 10

  1. V. Tkach ▲ 40'
  2. M. Shyshka ▲ 46'
  3. A. Kovbasa ▲ 73'
  4. S. Kosovskyi ▲ 87'
  5. A. Kornev
  6. I. Tyurin
  7. O. Klak
  8. V. Stepanenko
  9. Y. Gurmak
  10. M. Bezuglyi
Kramatorsk HLV: O. Kosevych
  1. V. Soldatenko
  2. M. Vorobey
  3. R. Miroshnyk
  4. Y. Senytskyi
  5. O. Lobov
  6. V. Emets ▼ 87'
  7. D. Skoblov ▼ 55'
  8. O. Moiseenko
  9. M. Shershen
  10. I. Matyazh ▼ 77'
  11. I. Kirienko ▼ 90'

Dự bị 9

  1. E. Demchenko ▲ 55'
  2. D. Zaderetskyi ▲ 77'
  3. O. Luchyk ▲ 87'
  4. D. Grankin ▲ 90'
  5. A. Denchuk
  6. M. Udod
  7. O. Ivashchenko
  8. V. Schastlyvtsev
  9. V. Khomchenko

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dnipro-1
28 72 - 21 +51 67
2
Kolos Kovalivka
28 45 - 18 +27 54
3
Volyn
28 55 - 30 +25 52
4
FC Kharkiv
28 35 - 20 +15 51
5
Kramatorsk
28 44 - 26 +18 48
6
Obolon'-Brovar
28 35 - 28 +7 47
7
Inhulets
28 35 - 32 +3 42
8
Balkany Zorya
28 28 - 31 -3 38
9
Mykolaiv
28 34 - 32 +2 37
10
Prykarpattia
28 41 - 39 +2 34
11
Ruh Lviv
28 35 - 35 0 34
12
Hirnyk-Sport
28 24 - 43 -19 27
13
Ahrobiznes Volochysk
27 17 - 36 -19 16
14
Sumy
28 21 - 91 -70 16
15
Zirka
27 10 - 49 -39 4
16
Kobra
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

28Trận đấu28
35Ghi được45
30Thủng lưới28
1.25Bàn thắng mỗi trận1.61
10Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu