Mykolaiv vs Ahrobiznes Volochysk
Tỷ số chung cuộc: Mykolaiv 0-2 Ahrobiznes Volochysk tại Persha Liga, 25 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Mykolaiv thắng 0, hòa 4, Ahrobiznes Volochysk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 15
- Trọng tài
- A. Mykhaylyuk
- Phong độ
- WLWWL Mykolaiv
- WLWDL Ahrobiznes Volochysk
- 8' 0-1 R. Didyk
- HT0-1
- 46' ▲ V. Roslyakov ▼ B. Kuksenko
- 56' 0-2 V. Grusha
- 75' ▲ S. Petrov ▼ B. Semenets
- 75' ▲ S. Semenyuk ▼ V. Grusha
- 78' ▲ S. Kravchenko ▼ V. Yavorskyi
- 88' ▲ V. Okhronchuk ▼ R. Palamar
- 90' ▲ V. Voytsekhovskyi ▼ V. Vitenchuk
- 90' ▲ A. Slotyuk ▼ R. Chernenko
- 90' ▲ A. Yarmolenko ▼ M. Kogut
- 90' ▲ S. Kosovskyi ▼ A. Dumanyuk
- FT0-2
Đội hình
- B. Lobodrov
- T. Partsvania
- B. Kuksenko ▼ 46'
- D. Ulyanov
- S. Kulynych
- B. Kushnirenko
- B. Porokh
- R. Palamar ▼ 88'
- V. Vitenchuk ▼ 90'
- V. Yavorskyi ▼ 78'
- D. Sula
Dự bị 10
- V. Roslyakov ▲ 46'
- S. Kravchenko ▲ 78'
- V. Okhronchuk ▲ 88'
- V. Voytsekhovskyi ▲ 90'
- D. Falkovskyi
- M. Pryadun
- N. Melnychuk
- P. Berezyanskyi
- S. Zhemchuzhnyi
- V. Lyashevskyi
- O. Mozil
- I. Kurilo
- Y. Romanyuk
- A. Dumanyuk ▼ 90'
- R. Chernenko ▼ 90'
- V. Grusha ▼ 75'
- D. Yukhymovych
- I. Kogut
- M. Kogut ▼ 90'
- R. Didyk
- B. Semenets ▼ 75'
Dự bị 7
- S. Petrov ▲ 75'
- S. Semenyuk ▲ 75'
- A. Slotyuk ▲ 90'
- A. Yarmolenko ▲ 90'
- S. Kosovskyi ▲ 90'
- A. Artym
- S. Palyukh
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 56 - 21 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 23 | +22 | 61 | |
| 3 | 30 | 36 - 22 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 49 - 23 | +26 | 53 | |
| 5 | 30 | 46 - 27 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 46 - 31 | +15 | 51 | |
| 7 | 30 | 39 - 28 | +11 | 46 | |
| 8 | 30 | 44 - 35 | +9 | 43 | |
| 9 | 30 | 43 - 45 | -2 | 38 | |
| 10 | 30 | 30 - 48 | -18 | 37 | |
| 11 | 30 | 32 - 37 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 32 - 51 | -19 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 50 | -20 | 31 | |
| 14 | 30 | 25 - 45 | -20 | 30 | |
| 15 | 30 | 23 - 50 | -27 | 24 | |
| 16 | 30 | 21 - 61 | -40 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu36
53Ghi được53
27Thủng lưới31
1.61Bàn thắng mỗi trận1.47
16Giữ sạch lưới15
12Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai26