Mykolaiv vs Ahrobiznes Volochysk
Tỷ số chung cuộc: Mykolaiv 0-2 Ahrobiznes Volochysk tại Persha Liga, 12 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Mykolaiv thắng 0, hòa 4, Ahrobiznes Volochysk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 13
- Trọng tài
- O. Kalyonov
- Phong độ
- WLWWL Mykolaiv
- WLWDL Ahrobiznes Volochysk
- 6' 0-1 I. Kurilo
- HT0-1
- 49' 0-2 I. Sikorskyi
- 55' ▲ A. Radchenko ▼ I. Sondey
- 60' ▲ B. Semenets ▼ I. Sikorskyi
- 62' ▲ I. Semenyna ▼ S. Panasenko
- 62' ▲ V. Rogozinskyi ▼ V. Voytsekhovskyi
- 73' ▲ R. Didyk ▼ V. Grusha
- 76' ▲ A. Slotyuk ▼ S. Semenyuk
- 80' ▲ O. Soldatov ▼ S. Kravchenko
- 88' ▲ D. Vergun ▼ A. Kukharuk
- 90' ▲ I. Kogut ▼ R. Chernenko
- FT0-2
Đội hình
- D. Starchenko
- D. Sartina
- B. Kushnirenko
- D. Semenov
- S. Panasenko ▼ 62'
- O. Gorvat
- I. Sondey ▼ 55'
- V. Vitenchuk
- S. Kravchenko ▼ 80'
- V. Voytsekhovskyi ▼ 62'
- V. Buhai
Dự bị 11
- A. Radchenko ▲ 55'
- I. Semenyna ▲ 62'
- V. Rogozinskyi ▲ 62'
- O. Soldatov ▲ 80'
- A. Agalarov
- B. Kuksenko
- M. Bilyk
- M. Kryukov
- V. Kirychuk
- V. Lyashevskyi
- V. Shvets
- O. Vorobey
- I. Kurilo
- R. Gagun
- A. Dumanyuk
- S. Palyukh
- R. Chernenko ▼ 90'
- S. Semenyuk ▼ 76'
- A. Kukharuk ▼ 88'
- I. Boychuk
- V. Grusha ▼ 73'
- I. Sikorskyi ▼ 60'
Dự bị 9
- B. Semenets ▲ 60'
- R. Didyk ▲ 73'
- A. Slotyuk ▲ 76'
- D. Vergun ▲ 88'
- I. Kogut ▲ 90'
- Y. Panchenko
- Fran Monroy
- M. Kogut
- O. Zinkevych
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 51 - 28 | +23 | 62 | |
| 2 | 30 | 47 - 22 | +25 | 60 | |
| 3 | 30 | 52 - 30 | +22 | 60 | |
| 4 | 29 | 48 - 21 | +27 | 58 | |
| 5 | 30 | 57 - 36 | +21 | 57 | |
| 6 | 30 | 40 - 31 | +9 | 51 | |
| 7 | 30 | 44 - 34 | +10 | 51 | |
| 8 | 30 | 37 - 40 | -3 | 45 | |
| 9 | 30 | 42 - 48 | -6 | 39 | |
| 10 | 30 | 40 - 37 | +3 | 39 | |
| 11 | 30 | 45 - 45 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 44 - 51 | -7 | 30 | |
| 13 | 30 | 35 - 57 | -22 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 51 | -24 | 25 | |
| 15 | 29 | 28 - 55 | -27 | 22 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 7 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
33Trận đấu31
53Ghi được53
50Thủng lưới33
1.61Bàn thắng mỗi trận1.71
6Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai31