Ahrobiznes Volochysk vs Mykolaiv
Tỷ số chung cuộc: Ahrobiznes Volochysk 2-2 Mykolaiv tại Persha Liga, 3 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ahrobiznes Volochysk thắng 3, hòa 4, Mykolaiv thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadion Yunist', Volochysk
- Trọng tài
- A. Romanyuk
- Phong độ
- WLWDL Ahrobiznes Volochysk
- WLWWL Mykolaiv
- 20' 0-1 V. Okhronchuk
- 25' B. Semenets 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ I. Kogut ▼ S. Semenyuk
- 53' ▲ S. Kravchenko ▼ Y. Zarichnyuk
- 64' ▲ V. Grusha ▼ A. Dumanyuk
- 66' ▲ S. Petrov ▼ B. Semenets
- 68' 1-2 V. Yavorskyi
- 74' ▲ R. Chernenko ▼ M. Kogut
- 75' ▲ V. Roslyakov ▼ R. Palamar
- 76' ▲ Y. Cherepushchak ▼ V. Yavorskyi
- 84' ▲ S. Binevskyi ▼ V. Okhronchuk
- 86' ▲ A. Slotyuk ▼ A. Kukharuk
- 90'+5 S. Kravchenko
- 90'+5 S. Kravchenko
- 90'+2 I. Kogut 2-2
- FT2-2
Đội hình
- O. Mozil
- I. Kurilo
- R. Gagun
- A. Dumanyuk ▼ 64'
- S. Semenyuk ▼ 46'
- A. Kukharuk ▼ 86'
- I. Boychuk
- D. Yukhymovych
- M. Kogut ▼ 74'
- R. Didyk
- B. Semenets ▼ 66'
Dự bị 12
- I. Kogut ▲ 46'
- V. Grusha ▲ 64'
- S. Petrov ▲ 66'
- R. Chernenko ▲ 74'
- A. Slotyuk ▲ 86'
- A. Artym
- B. Ivanchenko
- D. Kozban
- O. Vorobey
- S. Kosovskyi
- S. Palyukh
- Y. Zakharchenko
- A. Agalarov
- T. Partsvania
- D. Ulyanov
- V. Lyashevskyi
- V. Okhronchuk ▼ 84'
- P. Berezyanskyi
- B. Porokh
- Y. Zarichnyuk ▼ 53'
- R. Palamar ▼ 75'
- V. Vitenchuk
- V. Yavorskyi ▼ 76'
Dự bị 9
- S. Kravchenko ▲ 53'
- V. Roslyakov ▲ 75'
- Y. Cherepushchak ▲ 76'
- S. Binevskyi ▲ 84'
- A. Kovalev
- B. Kuksenko
- D. Shelikhov
- V. Shvets
- V. Voytsekhovskyi
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 51 - 28 | +23 | 62 | |
| 2 | 30 | 47 - 22 | +25 | 60 | |
| 3 | 30 | 52 - 30 | +22 | 60 | |
| 4 | 29 | 48 - 21 | +27 | 58 | |
| 5 | 30 | 57 - 36 | +21 | 57 | |
| 6 | 30 | 40 - 31 | +9 | 51 | |
| 7 | 30 | 44 - 34 | +10 | 51 | |
| 8 | 30 | 37 - 40 | -3 | 45 | |
| 9 | 30 | 42 - 48 | -6 | 39 | |
| 10 | 30 | 40 - 37 | +3 | 39 | |
| 11 | 30 | 45 - 45 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 44 - 51 | -7 | 30 | |
| 13 | 30 | 35 - 57 | -22 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 51 | -24 | 25 | |
| 15 | 29 | 28 - 55 | -27 | 22 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 7 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
31Trận đấu33
53Ghi được53
33Thủng lưới50
1.71Bàn thắng mỗi trận1.61
14Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai25