Krystal
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
VPK-Ahro Shevchenkivka

Krystal vs VPK-Ahro Shevchenkivka

Tỷ số chung cuộc: Krystal 1-2 VPK-Ahro Shevchenkivka tại Persha Liga, 20 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Krystal thắng 2, hòa 0, VPK-Ahro Shevchenkivka thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 14
Sân vận động
Stadion Krystal, Kherson
Trọng tài
K. Kozorog
Phong độ
LLWDL Krystal
LWLDD VPK-Ahro Shevchenkivka
  1. 6' 0-1 V. Barskyiphản lưới
  2. 45' V. Barskyi 1-1
  3. HT1-1
  4. 51' A. Sharko M. Udod
  5. 65' I. Golovkin S. Tsybulskyi
  6. 67' M. Dongauzer A. Kicha
  7. 72' P. Milesin B. Shmygelskyi
  8. 79' M. Lyashenko S. Shapovalov
  9. 83' V. Kucher D. Bondarenko
  10. 86' 1-2 I. Budnyak
  11. 89' M. Karas V. Martyan
  12. 90' A. Bilyi O. Krasov
  13. FT1-2

Đội hình

Krystal HLV: S. Shevtsov
  1. V. Voskonyan
  2. V. Barskyi
  3. I. Semenyna
  4. S. Tsybulskyi ▼ 65'
  5. S. Malysh
  6. D. Bondarenko ▼ 83'
  7. Y. Terzi
  8. O. Chernyshov
  9. M. Krutin
  10. A. Barladym
  11. V. Martyan ▼ 89'

Dự bị 9

  1. I. Golovkin ▲ 65'
  2. V. Kucher ▲ 83'
  3. M. Karas ▲ 89'
  4. I. Glyvyi
  5. M. Olkhovikov
  6. O. Muravyov
  7. S. Tsoy
  8. V. Klyuev
  9. Y. Gerasymenko
VPK-Ahro Shevchenkivka HLV: S. Solovyev
  1. A. Bubentsov
  2. K. Sydorenko
  3. Y. Yaremenko
  4. E. Smirnov
  5. A. Kicha ▼ 67'
  6. S. Shapovalov ▼ 79'
  7. I. Budnyak
  8. B. Shmygelskyi ▼ 72'
  9. I. Tyshchenko
  10. O. Krasov ▼ 90'
  11. M. Udod ▼ 51'

Dự bị 7

  1. A. Sharko ▲ 51'
  2. M. Dongauzer ▲ 67'
  3. P. Milesin ▲ 72'
  4. M. Lyashenko ▲ 79'
  5. A. Bilyi ▲ 90'
  6. D. Shelikhov
  7. M. Vasilyev

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Veres Rivne
30 56 - 21 +35 68
2
Chornomorets
30 45 - 23 +22 61
3
FC Kharkiv
30 36 - 22 +14 56
4
Mykolaiv
30 49 - 23 +26 53
5
Ahrobiznes Volochysk
30 46 - 27 +19 52
6
Alians Lypova Dolyna
30 46 - 31 +15 51
7
Volyn
30 39 - 28 +11 46
8
Obolon'-Brovar
30 44 - 35 +9 43
9
Hirnyk-Sport
30 43 - 45 -2 38
10
VPK-Ahro Shevchenkivka
30 30 - 48 -18 37
11
Polessya
30 32 - 37 -5 35
12
Kramatorsk
30 32 - 51 -19 32
13
Nyva Ternopil
30 30 - 50 -20 31
14
Prykarpattia
30 25 - 45 -20 30
15
Kremin'
30 23 - 50 -27 24
16
Krystal
30 21 - 61 -40 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu35
26Ghi được36
64Thủng lưới57
0.81Bàn thắng mỗi trận1.03
2Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn20
15Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu