VPK-Ahro Shevchenkivka vs Krystal
Tỷ số chung cuộc: VPK-Ahro Shevchenkivka 2-0 Krystal tại Druha Liga - Group B, 27 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: VPK-Ahro Shevchenkivka thắng 2, hòa 0, Krystal thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Druha Liga - Group B · Group B · Vòng 18
- Sân vận động
- Kolos Arena, Mahdalynivka
- Phong độ
- LWLDD VPK-Ahro Shevchenkivka
- LLWDL Krystal
- 7' K. Sydorenko11m 1-0
- 29' ▲ M. Karas ▼ M. Zhovtyuk
- HT1-0
- 67' ▲ I. Budnyak ▼ B. Shmygelskyi
- 70' ▲ I. Sokolyanskyi ▼ A. Sharko
- 81' ▲ B. Sablin ▼ A. Margaryan
- 85' ▲ M. Krutin ▼ V. Martyan
- 88' I. Sokolyanskyi 2-0
- 90' ▲ O. Andrushko ▼ K. Doroshenko
- 90' ▲ M. Vasilyev ▼ O. Krasov
- FT2-0
Đội hình
- A. Bubentsov
- K. Sydorenko
- Y. Yaremenko
- O. Loginov
- E. Smirnov
- K. Doroshenko ▼ 90'
- S. Peredistyi
- B. Shmygelskyi ▼ 67'
- A. Margaryan ▼ 81'
- A. Sharko ▼ 70'
- O. Krasov ▼ 90'
Dự bị 5
- I. Budnyak ▲ 67'
- I. Sokolyanskyi ▲ 70'
- B. Sablin ▲ 81'
- O. Andrushko ▲ 90'
- M. Vasilyev ▲ 90'
- Y. Gerasymenko
- M. Laptev
- M. Zhovtyuk ▼ 29'
- P. Koryakin
- S. Tsoy
- I. Glyvyi
- S. Malysh
- P. Milesin
- A. Barladym
- V. Martyan ▼ 85'
- V. Kireev
Dự bị 2
- M. Karas ▲ 29'
- M. Krutin ▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 27 - 12 | +15 | 41 | |
| 1 | 20 | 48 - 15 | +33 | 48 | |
| 2 | 20 | 47 - 17 | +30 | 47 | |
| 2 | 20 | 28 - 11 | +17 | 39 | |
| 3 | 20 | 51 - 12 | +39 | 47 | |
| 3 | 20 | 34 - 23 | +11 | 36 | |
| 4 | 20 | 27 - 24 | +3 | 31 | |
| 4 | 20 | 33 - 22 | +11 | 33 | |
| 5 | 20 | 25 - 26 | -1 | 25 | |
| 5 | 20 | 26 - 20 | +6 | 29 | |
| 6 | 20 | 22 - 24 | -2 | 24 | |
| 6 | 20 | 23 - 25 | -2 | 29 | |
| 7 | 20 | 25 - 21 | +4 | 26 | |
| 7 | 20 | 18 - 32 | -14 | 23 | |
| 8 | 20 | 25 - 36 | -11 | 20 | |
| 8 | 20 | 12 - 32 | -20 | 17 | |
| 9 | 20 | 22 - 28 | -6 | 20 | |
| 9 | 20 | 10 - 38 | -28 | 16 | |
| 10 | 20 | 15 - 38 | -23 | 14 | |
| 10 | 20 | 19 - 36 | -17 | 19 | |
| 11 | 20 | 17 - 42 | -25 | 13 | |
| 11 | 20 | 18 - 38 | -20 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
21Trận đấu21
48Ghi được49
16Thủng lưới19
2.29Bàn thắng mỗi trận2.33
9Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn13
35Hiệp hai28