Krystal vs VPK-Ahro Shevchenkivka
Tỷ số chung cuộc: Krystal 3-2 VPK-Ahro Shevchenkivka tại Druha Liga - Group B, 4 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Krystal thắng 2, hòa 0, VPK-Ahro Shevchenkivka thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Druha Liga - Group B · Group B · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion Krystal, Kherson
- Phong độ
- LLWDL Krystal
- LWLDD VPK-Ahro Shevchenkivka
- 45'+1 S. Malysh 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Y. Terekhov ▼ Y. Yaremenko
- 46' ▲ B. Shmygelskyi ▼ O. Krasov
- 60' ▲ I. Sokolyanskyi ▼ A. Sharko
- 60' M. Zhovtyuk 2-0
- 66' ▲ B. Sablin ▼ S. Peredistyi
- 69' ▲ V. Kireev ▼ V. Kucher
- 69' 2-1 B. Shmygelskyi
- 78' ▲ I. Glyvyi ▼ V. Martyan
- 85' ▲ A. Margaryan ▼ I. Budnyak
- 90'+1 I. Glyvyi 3-1
- 90'+3 3-2 M. Vasilyev
- FT3-2
Đội hình
- V. Sydorenko
- M. Laptev
- M. Zhovtyuk
- S. Tsoy
- S. Malysh
- P. Milesin
- D. Bondarenko
- V. Kucher ▼ 69'
- V. Apostolyuk
- A. Barladym
- V. Martyan ▼ 78'
Dự bị 2
- V. Kireev ▲ 69'
- I. Glyvyi ▲ 78'
- A. Bubentsov
- Y. Yaremenko ▼ 46'
- O. Loginov
- E. Smirnov
- M. Vasilyev
- S. Aleksanov
- K. Doroshenko
- S. Peredistyi ▼ 66'
- I. Budnyak ▼ 85'
- A. Sharko ▼ 60'
- O. Krasov ▼ 46'
Dự bị 5
- Y. Terekhov ▲ 46'
- B. Shmygelskyi ▲ 46'
- I. Sokolyanskyi ▲ 60'
- B. Sablin ▲ 66'
- A. Margaryan ▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 27 - 12 | +15 | 41 | |
| 1 | 20 | 48 - 15 | +33 | 48 | |
| 2 | 20 | 47 - 17 | +30 | 47 | |
| 2 | 20 | 28 - 11 | +17 | 39 | |
| 3 | 20 | 51 - 12 | +39 | 47 | |
| 3 | 20 | 34 - 23 | +11 | 36 | |
| 4 | 20 | 27 - 24 | +3 | 31 | |
| 4 | 20 | 33 - 22 | +11 | 33 | |
| 5 | 20 | 25 - 26 | -1 | 25 | |
| 5 | 20 | 26 - 20 | +6 | 29 | |
| 6 | 20 | 22 - 24 | -2 | 24 | |
| 6 | 20 | 23 - 25 | -2 | 29 | |
| 7 | 20 | 25 - 21 | +4 | 26 | |
| 7 | 20 | 18 - 32 | -14 | 23 | |
| 8 | 20 | 25 - 36 | -11 | 20 | |
| 8 | 20 | 12 - 32 | -20 | 17 | |
| 9 | 20 | 22 - 28 | -6 | 20 | |
| 9 | 20 | 10 - 38 | -28 | 16 | |
| 10 | 20 | 15 - 38 | -23 | 14 | |
| 10 | 20 | 19 - 36 | -17 | 19 | |
| 11 | 20 | 17 - 42 | -25 | 13 | |
| 11 | 20 | 18 - 38 | -20 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
21Trận đấu21
49Ghi được48
19Thủng lưới16
2.33Bàn thắng mỗi trận2.29
8Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn12
28Hiệp hai35