Vilkhivtsi vs Uzhhorod
Tỷ số chung cuộc: Vilkhivtsi 0-3 Uzhhorod tại Druha Liga, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Vilkhivtsi thắng 1, hòa 1, Uzhhorod thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Druha Liga · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadion Vil'khivtsi, Vil'khivtsi
- Phong độ
- LLDWD Vilkhivtsi
- DLLWW Uzhhorod
- 5' ▲ M. Abramov ▼ M. Shestakov
- 13' 0-1 O. Vyshnevskyi
- 39' 0-2 A. Emere
- HT0-2
- 51' O. Glagola
- 51' O. Glagola
- 57' ▲ Y. Mukomela ▼ R. Smokorovskyi
- 57' ▲ Y. Voloshyn ▼ D. Antoshyn
- 60' 0-3 O. Vyshnevskyi
- 65' ▲ V. Funduk ▼ R. Horenko
- 65' ▲ I. Kutsyn ▼ S. Panasenko
- 65' ▲ B. Stepanov ▼ M. Kichun
- 71' ▲ Y. Vashkeba ▼ M. Mynailenko
- 71' ▲ V. Lushpin ▼ O. Savchuk
- 85' ▲ E. Tarasov ▼ I. Vahin
- 85' ▲ A. Havryliuk ▼ K. Tymoshenko
- FT0-3
Đội hình
- O. Kiktenko
- D. Niemchaninov
- V. Hrachov
- Y. Bazarov
- D. Basovskyi
- S. Panasenko ▼ 65'
- O. Hlahola
- I. Vahin ▼ 85'
- R. Horenko ▼ 65'
- K. Tymoshenko ▼ 85'
- M. Shestakov ▼ 5'
Dự bị 5
- M. Abramov ▲ 5'
- V. Funduk ▲ 65'
- I. Kutsyn ▲ 65'
- E. Tarasov ▲ 85'
- A. Havryliuk ▲ 85'
- A. Kotsan
- M. Mynailenko ▼ 71'
- R. Smokorovskyi ▼ 57'
- O. Savchuk ▼ 71'
- D. Antoshyn ▼ 57'
- I. Ilchuk
- N. Bohomaz
- A. Emere
- D. Shukh
- M. Kichun ▼ 65'
- O. Vyshnevskyi
Dự bị 5
- Y. Mukomela ▲ 57'
- Y. Voloshyn ▲ 57'
- B. Stepanov ▲ 65'
- Y. Vashkeba ▲ 71'
- V. Lushpin ▲ 71'
Thống kê
11
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 30 - 14 | +16 | 39 | |
| 1 | 18 | 42 - 15 | +27 | 41 | |
| 2 | 18 | 30 - 8 | +22 | 38 | |
| 2 | 18 | 29 - 19 | +10 | 33 | |
| 3 | 18 | 22 - 21 | +1 | 30 | |
| 3 | 18 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 18 | 30 - 19 | +11 | 28 | |
| 4 | 18 | 27 - 17 | +10 | 31 | |
| 5 | 18 | 19 - 20 | -1 | 26 | |
| 5 | 18 | 33 - 21 | +12 | 29 | |
| 6 | 18 | 20 - 16 | +4 | 22 | |
| 6 | 18 | 26 - 25 | +1 | 26 | |
| 7 | 18 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 7 | 18 | 20 - 29 | -9 | 19 | |
| 8 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 8 | 18 | 15 - 30 | -15 | 18 | |
| 9 | 18 | 14 - 26 | -12 | 16 | |
| 9 | 18 | 15 - 33 | -18 | 14 | |
| 10 | 18 | 9 - 40 | -31 | 9 | |
| 10 | 18 | 15 - 34 | -19 | 13 |
So sánh
19Trận đấu19
20Ghi được26
29Thủng lưới29
1.05Bàn thắng mỗi trận1.37
5Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn9
11Hiệp hai17