Vilkhivtsi

Vilkhivtsi

Ukraina · Druha Liga

Vilkhivtsi: vị trí 4 trên bảng xếp hạng Druha Liga — điểm: 13, số trận: 10. Trận tiếp theo: Vilkhivtsi vs Dinaz Vyshhorod, 7 tháng 11. Kết quả mới nhất: Vilkhivtsi 1-1 Nyva Vinnytsya, 25 tháng 10.

Phong độ
WWDDD
HLV
O. Zorin · Từ 2024
Vị trí
4 · Đ: 13 · Tr: 10 →
Sân vận động
Stadion Vil'khivtsi, Vil'khivtsi · 1.000

Lịch thi đấu

14-11
Dnister Zalishchyky
Vilkhivtsi
–
–
21-11
Vilkhivtsi
Skala 1911 Stryi
–
–
28-11
Ruh Lviv
Vilkhivtsi
–
–
20-03
Vilkhivtsi
Podillya Khmelnytskyi
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,5
Thủng lưới
1,5
Tổng
3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
6–5–8
Sân khách
8–6–7
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,7
Hiệp hai
0,9 : 0,9
Trên 2.5 bàn 53%
Trên 1.5 bàn 80%
Cả hai cùng ghi bàn 57%
Giữ sạch lưới 20%
Không ghi bàn 28%

Tỉ số thường gặp

  • 1-16× · 15%
  • 0-24× · 10%
  • 2-13× · 8%
  • 1-03× · 8%
  • 0-13× · 8%
  • 0-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Druha Liga 11353 12143—
Cup 2101 131—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 10 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 12 · 15% 14% 15% 1–15 16–30′ · Ghi được 7 · 10% 16–30′ · Thủng lưới 13 · 16% 10% 16% 16–30 31–45′ · Ghi được 11 · 15% 31–45′ · Thủng lưới 11 · 14% 15% 14% 31–45 46–60′ · Ghi được 13 · 18% 46–60′ · Thủng lưới 12 · 15% 18% 15% 46–60 61–75′ · Ghi được 12 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 13 · 16% 16% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 20 · 27% 76–90′ · Thủng lưới 20 · 25% 27% 25% 76–90

Trận có bàn thắng: 52, 2024–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu