Uzhhorod
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Vilkhivtsi

Uzhhorod vs Vilkhivtsi

Tỷ số chung cuộc: Uzhhorod 1-0 Vilkhivtsi tại Druha Liga, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Uzhhorod thắng 3, hòa 1, Vilkhivtsi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Vòng 9
Sân vận động
Stadion Avanhard, Uzhhorod
Phong độ
DLLWW Uzhhorod
LLDWD Vilkhivtsi
  1. 6' I. Kutsyn M. Shestakov
  2. 7' D. Kovalenko 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' I. Moryliak D. Shukh
  5. 46' R. Horenko S. Panasenko
  6. 46' V. Tylinskyi I. Kutsyn
  7. 63' V. Funduk V. Debych
  8. 65' M. Nemetskov M. Kichun
  9. 67' I. Mariukhnych V. Lushpin
  10. 73' V. Klochan I. Vahin
  11. 90' N. Popovych N. Bohomaz
  12. 90' V. Tsyhak D. Kovalenko
  13. FT1-0

Đội hình

Uzhhorod HLV: Y. Loboda
  1. O. Postemskyi
  2. M. Mynailenko
  3. I. Ilchuk
  4. V. Lushpin ▼ 67'
  5. Y. Mukomela
  6. N. Bohomaz ▼ 90'
  7. A. Emere
  8. D. Kovalenko ▼ 90'
  9. D. Shukh ▼ 46'
  10. Y. Voloshyn
  11. M. Kichun ▼ 65'

Dự bị 5

  1. I. Moryliak ▲ 46'
  2. M. Nemetskov ▲ 65'
  3. I. Mariukhnych ▲ 67'
  4. N. Popovych ▲ 90'
  5. V. Tsyhak ▲ 90'
Vilkhivtsi HLV: O. Zorin
  1. O. Kiktenko
  2. D. Niemchaninov
  3. V. Hrachov
  4. Y. Bazarov
  5. V. Babkov
  6. S. Panasenko ▼ 46'
  7. O. Hlahola
  8. I. Vahin ▼ 73'
  9. V. Debych ▼ 63'
  10. K. Tymoshenko
  11. M. Shestakov ▼ 6'

Dự bị 5

  1. I. Kutsyn ▲ 6'
  2. R. Horenko ▲ 46'
  3. V. Tylinskyi ▲ 46'
  4. V. Funduk ▲ 63'
  5. V. Klochan ▲ 73'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kolos Kovalivka II
18 30 - 14 +16 39
1
Probiy Horodenka
18 42 - 15 +27 41
2
Chernihiv
18 30 - 8 +22 38
2
Rukh Vynnyky II
18 29 - 19 +10 33
3
Lokomotiv Kyiv
18 22 - 21 +1 30
3
Skala 1911 Stryi
18 31 - 18 +13 33
4
FC Oleksandriya II
18 30 - 19 +11 28
4
Kulykiv
18 27 - 17 +10 31
5
Hirnyk-Sport
18 19 - 20 -1 26
5
Polissya II
18 33 - 21 +12 29
6
Trostianets
18 20 - 16 +4 22
6
Uzhhorod
18 26 - 25 +1 26
7
Chayka
18 15 - 21 -6 19
7
Vilkhivtsi
18 20 - 29 -9 19
8
Metalist 1925 II Kharkiv
18 23 - 39 -16 18
8
Nyva Ternopil II
18 15 - 30 -15 18
9
Nyva Vinnytsya
18 14 - 26 -12 16
9
Revera Ivano-Frankivsk
18 15 - 33 -18 14
10
Real Pharm
18 9 - 40 -31 9
10
Vorskla Poltava II
18 15 - 34 -19 13

So sánh

19Trận đấu19
26Ghi được20
29Thủng lưới29
1.37Bàn thắng mỗi trận1.05
6Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu